🔴 Trực tiếp Dynamo Kyiv vs Zorya Luhansk - Vòng 24 VĐQG Ukraine (17-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 24: Dynamo Kyiv vs Zorya Luhansk 19:30 ngày 17-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Dynamo Kyiv
Zorya Luhansk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dynamo Kyiv: 3T - 2H- 0B 
Zorya Luhansk: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Zorya Luhansk | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 11/03/2025 | Dynamo Kyiv | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 14/09/2024 | Zorya Luhansk | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 04/04/2024 | Zorya Luhansk | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 12/03/2024 | Dynamo Kyiv | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Zorya Luhansk









Dynamo Kyiv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.8
2
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dynamo Kyiv

Zorya Luhansk

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.70 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | X | ||
| 04/04/26 | 01 (0)(1) | 1.76 | -1 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | X | ||
| 19/03/26 | 05 (0)(2) | 1.78 | 1 1/2 | 1.82 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | T | ||
| 13/03/26 | 21 (2)(1) | 1.86 | -1 3/4 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 08/03/26 | 12 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.69 | 1.67 | 1.67 | 1.92 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||
| 05/04/26 | 33 (1)(1) | 1.68 | 1/4 | 1.94 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | T | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(0) | 1.73 | 0 | 1.88 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | H | H | ||
| 08/03/26 | 40 (2)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.72 | 1.90 | 1.90 | 1.69 | T | T | ||
| 01/03/26 | 31 (3)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng3
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
75%
Cao nhất
70%
53%
Thấp nhất
48%
64%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























