🔴 Trực tiếp Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk - Cúp Quốc Gia Ukraine (29-10-2025)
Xem trực tiếp Ukrainian Cup (UKR): Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk 23:00 ngày 29-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ukrainian Cup (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Dynamo Kyiv
Shakhtar Donetsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dynamo Kyiv: 0T - 3H- 2B 
Shakhtar Donetsk: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2025 | Shakhtar Donetsk | 2 - 2(2 - 0) | ||
| 27/10/2024 | Dynamo Kyiv | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Shakhtar Donetsk | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 03/11/2023 | Dynamo Kyiv | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 22/04/2023 | Dynamo Kyiv | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Shakhtar Donetsk









Dynamo Kyiv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dynamo Kyiv

Shakhtar Donetsk

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | 40 (3)(0) | 1.91 | -1 | 1.67 | 1.91 | 1.91 | 1.71 | T | T | ||
| 24/10/25 | 30 (2)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.83 | 1.97 | 1.97 | 1.90 | B | T | ||
| 18/10/25 | 11 (0)(0) | - | 1.86 | 1.86 | 1.79 | B | X | ||||
| 05/10/25 | 11 (1)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | B | X | ||
| 02/10/25 | 02 (0)(1) | 1.89 | 1 1/4 | 1.98 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | 40 (2)(0) | 2.00 | -2 1/4 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.93 | T | T | ||
| 23/10/25 | 12 (0)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 2.03 | B | T | ||
| 18/10/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.85 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | B | X | ||
| 05/10/25 | 14 (0)(1) | 1.80 | -1 | 2.00 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | B | T | ||
| 03/10/25 | 23 (1)(1) | 1.84 | 1 | 2.04 | 1.99 | 1.99 | 1.85 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng12
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
79%
46%
Thấp nhất
63%
58%
Trung bình
71%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























