loading
Ukrainian Cup (Ukraine)

Ukrainian Cup 2026-2027: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Ukrainian Cup

📅 Mùa hiện tại: 2026-2027

🏷️ Tên ngắn: UKR CUP (Cúp Quốc gia Ukraine)

🔄 Vòng hiện tại: Vòng 1/16

📅 Năm thành lập: 1992

🗓️ Thời gian dự kiến: 08-08-2026 17-09-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Ukraine

👑 Đương kim vô địch: Dynamo Kyiv

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 25 bàn

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Shakhtar Donetsk với 14 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 69 đội / 53 trận

📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/uafukraine

🌐 Website chính thức: https://uaf.ua

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Ukraine

Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)

Ukrainian Cup là giải cúp quốc gia Ukraine do Ukrainian Association of Football (UAF) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quy tụ các CLB từ nhiều hạng đấu khác nhau tại Ukraine.

1. Thành phần tham dự

  • Số lượng đội: 68 đội (bao gồm 16 đội Premier League, 16 đội hạng Nhất, các đội hạng Nhì và các đội bóng nghiệp dư từ hiệp hội khu vực)..

2. Thể thức thi đấu

  • Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
  • Các vòng đầu thường đá 1 trận duy nhất.
  • CLB hạng thấp thường được đá sân nhà.
  • Các vòng chính: Vòng sơ loại, Vòng 1/32 , Vòng 1/16, Vòng 1/8 , Tứ kết , Bán kết , Chung kết..
  • Trong một số mùa, bán kết có thể đá 2 lượt, nhưng mô hình gần đây thường đá 1 trận.
  • Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 69 đội bóng tham dự Ukrainian Cup 2026-2027

1. Logo Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv19. Logo Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr37. Logo Kulykiv Kulykiv55. Logo Rokyta Rokyta
2. Logo Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk20. Logo Ahrobiznes Volochysk Ahrobiznes Volochysk38. Logo Probiy Horodenka Probiy Horodenka56. Logo Bazys Bazys
3. Logo Oleksandria Oleksandria21. Logo Prykarpattia Prykarpattia39. Logo Vilkhivtsi Vilkhivtsi57. Logo Reshetylivka Reshetylivka
4. Logo Veres Veres22. Logo Viktoriya Mykolaivka Viktoriya Mykolaivka40. Logo Atlet Kyiv Atlet Kyiv58. Logo Novozhukiv Novozhukiv
5. Logo Inhulets Inhulets23. Logo Dinaz Vyshhorod Dinaz Vyshhorod41. Logo Rebel Rebel59. Logo Chayka Vyshhorod Chayka Vyshhorod
6. Logo Chornomorets Chornomorets24. Logo Olimpiya Savyntsi Olimpiya Savyntsi42. Logo Penuel Penuel60. Logo Kalynivka Kalynivka
7. Logo Zorya Luhansk Zorya Luhansk25. Logo Metal Kharkiv Metal Kharkiv43. Logo Polonne Polonne61. Logo Vivad Vivad
8. Logo Kryvbas Kryvyi Rih Kryvbas Kryvyi Rih26. Logo Yarud Mariupol' Yarud Mariupol'44. Logo Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy62. Logo Pokuttya Pokuttya
9. Logo Nyva Ternopil' Nyva Ternopil'27. Logo Chernihiv Chernihiv45. Logo Iron Iron63. Logo Dovbush Dovbush
10. Logo Karpaty Karpaty28. Logo Epitsentr Dunayivtsi Epitsentr Dunayivtsi46. Logo Mayak Sarny Mayak Sarny64. Logo Mykolaiv Lviv Oblast Mykolaiv Lviv Oblast
11. Logo Obolon'-Brovar Obolon'-Brovar29. Logo Livyi Bereh Livyi Bereh47. Logo FC Ahrotekh Tyshkivka FC Ahrotekh Tyshkivka65. Logo Novyi Rozdil Novyi Rozdil
12. Logo Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi30. Logo LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy48. Logo FC Avanhard Lozova FC Avanhard Lozova66. Logo Druzhba-Kozaki Druzhba-Kozaki
13. Logo Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky31. Logo SK Poltava SK Poltava49. Logo Lutsksantekhmontazh 536 Lutsksantekhmontazh 53667. Logo Ukrainian Team Ukrainian Team
14. Logo Kolos Kovalivka Kolos Kovalivka32. Logo Trostianets Trostianets50. Logo Agron Velyki Hai Agron Velyki Hai68. Logo Ingul Pervozvanivka Ingul Pervozvanivka
15. Logo Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya33. Logo Kudrivka Kudrivka51. Logo Palmira Odessa Palmira Odessa69. Logo FK Vilkhivtsi FK Vilkhivtsi
16. Logo Nyva Vinnytsya Nyva Vinnytsya34. Logo Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv52. Logo Bratslav Vinnytsia Bratslav Vinnytsia
17. Logo Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi35. Logo UCSA UCSA53. Logo Dnister Zalishchyky Dnister Zalishchyky
18. Logo Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv36. Logo Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi54. Logo To4ka Odessa To4ka Odessa

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu các trận sắp tới

Thống kê vòng Vòng 1

Bàn thắng: 103Phạt góc: 40Đội ghi nhiều bàn nhất: Metalist 1925 Kharkiv (9 bàn)
TB bàn/trận: 3.0TB góc/trận: 1.0Đội giữ sạch lưới: Ahrobiznes Volochysk, Kolos Kovalivka, Metal Kharkiv, Bukovyna Chernivtsi, Mayak Sarny, Yarud Mariupol', Oleksandria, Livyi Bereh, Karbon Cherkasy, Metalist 1925 Kharkiv, Zorya Luhansk, Vilkhivtsi, Karpaty, Kryvbas Kryvyi Rih, SK Poltava
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 25% / 75%Thẻ vàng: 18Đội phạt góc nhiều nhất: Kolos Kovalivka (8 quả)
Thẻ đỏ: 3Trận nhiều bàn thắng nhất: Kalynivka vs Metalist 1925 Kharkiv (0-9)
Phạt đền: 4Đội tạo nhiều cú sút nhất: Karpaty (19 cú sút)
Phản lưới: 5Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Karpaty (72 % kiểm soát bóng)

Thống kê mùa giải 2026-2027

Top MVP: Artem Kozak (9.8 điểm), João Pedro Flores Fernandes Oliveira Machado (8.4 điểm), Leandro Livramento Andrade (7.8 điểm)Thẻ vàng: 46Trận nhiều bàn thắng nhất: Kalynivka vs Metalist 1925 Kharkiv (0-9)
Top vua phá lưới: Artem Kozak (3 bàn), Andriy Riznyk (1 bàn), Leandro Livramento Andrade (1 bàn)Thẻ đỏ: 5Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Karpaty (72 % kiểm soát bóng)
Top kiến tạo: Andriy Storchous (1 kiến tạo), Maksym Orikhovskyi (1 kiến tạo), Assan Seck (1 kiến tạo)Phạt đền: 5Đội thắng nhiều nhất: Novyi Rozdil (3 trận)
Top thủ môn xuất sắc: Roman Zhmurko (1 bàn thua), Oleksandr Lytvynenko (1 bàn thua), Vladyslav Alekseenko (1 bàn thua)Phản lưới: 5Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Novyi Rozdil (3 trận)
Top HLV: Volodymyr Sharan - 2 điểm, Oleksandr Ryabokon - 2 điểm, Serhiy Nahornyak - 2 điểmChuỗi trận thắng dài nhất: Novyi Rozdil (3 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: Nyva Ternopil', Probiy Horodenka, Ingul Pervozvanivka, To4ka Odessa, Penuel, Yarud Mariupol', Chayka Vyshhorod, Agron Velyki Hai, Dinaz Vyshhorod, FC Avanhard Lozova, Dnister Zalishchyky, Bazys, Skala 1911 Stryi, UCSA, Olimpiya Savyntsi, Druzhba-Kozaki, Nyva Vinnytsya, Rokyta, Lutsksantekhmontazh 536, Viktoriya Mykolaivka, Iron, Rebel, Podillya Khmelnytskyi, Kalynivka, Inhulets, Ahrobiznes Volochysk, Bratslav Vinnytsia, Reshetylivka, Palmira Odessa, Pokuttya, Karbon Cherkasy, Ukrainian Team, Lokomotiv Kyiv, Polonne (1 trận)
Tổng bàn thắng: 160Chuỗi trận không thua dài nhất: Novyi Rozdil (3 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: Metal Kharkiv, Bazys, Zorya Luhansk, Oleksandria, Kryvbas Kryvyi Rih, Livyi Bereh, Epitsentr Dunayivtsi (2 trận)
TB bàn/trận: 3.0Đội thua sân khách nhiều nhất: Dovbush, SK Poltava, FK Vilkhivtsi, Atlet Kyiv, Mykolaiv Lviv Oblast, Rukh Vynnyky, Obolon'-Brovar, Metalurh Zaporizhya, Chornomorets, FC Ahrotekh Tyshkivka, Kudrivka, Vivad, Novozhukiv (1 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 27% / 72%Đội lội ngược dòng tốt nhất: Livyi Bereh, Bazys, Metalist 1925 Kharkiv, Veres, FC Ahrotekh Tyshkivka, Chernihiv, Novyi Rozdil (1 lần)

Thống kê kỷ lục Ukrainian Cup

Thống kê kỷ lục Ukrainian Cup tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
Shakhtar Donetsk với 14 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
Klasychne (Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk)

Kỷ lục cầu thủ

Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
A. Yarmolenko giữ kỷ lục với 19 bàn thắng.
Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Taison với 5 kiến tạo.
Thi đấu nhiều trận nhất
Dmytro Shutkov (15 mùa giải) với 54 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Mircea Lucescu với 6 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
Shakhtar Donetsk (mùa 2017) với 25 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Shakhtar Donetsk (mùa 2010) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Dynamo Kyiv (mùa 2020) với 1 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Ukrainian Cup

1. Ukrainian Cup 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?

Ukrainian Cup 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 08-08-2026 đến 17-09-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?

Artem Kozak hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.

3. Đương kim vô địch Ukrainian Cup là đội nào?

Dynamo Kyiv đang là đương kim vô địch sau khi thắng Chernihiv với tỉ số 3 - 1.

4. Trận đấu tiếp theo của Ukrainian Cup diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 1/16 là cuộc đọ sức giữa Kolos Kovalivka vs Karpaty lúc Thứ Tư 16/09/2026.