Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Cúp Quốc gia Ukraine | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: UKR CUP (Cúp Quốc gia Ukraine) | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng 1/8 |
| 📅 Năm thành lập: 1992 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 08-08-2026 → 30-10-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Ukraine | 👑 Đương kim vô địch: Dynamo Kyiv |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 25 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Shakhtar Donetsk với 14 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 69 đội / 61 trận | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🌐 Website chính thức: https://uaf.ua | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Kauã Elias Nogueira (€15.00m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Ukraine | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/uafukraine |
| 🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Ukrainian Cup là giải cúp quốc gia Ukraine do Ukrainian Association of Football (UAF) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quy tụ các CLB từ nhiều hạng đấu khác nhau tại Ukraine.
1. Thành phần tham dự
- Số lượng đội: 68 đội (bao gồm 16 đội Premier League, 16 đội hạng Nhất, các đội hạng Nhì và các đội bóng nghiệp dư từ hiệp hội khu vực)..
2. Thể thức thi đấu
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
- Các vòng đầu thường đá 1 trận duy nhất.
- CLB hạng thấp thường được đá sân nhà.
- Các vòng chính: Vòng sơ loại, Vòng 1/32 , Vòng 1/16, Vòng 1/8 , Tứ kết , Bán kết , Chung kết..
- Trong một số mùa, bán kết có thể đá 2 lượt, nhưng mô hình gần đây thường đá 1 trận.
- Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 69 đội bóng tham dự Cúp Quốc gia Ukraine 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 06/10 | Trostianets | 2:4(2:0) | 0-7 | |
| 17/09 | Vilkhivtsi | 0:3(0:2) | 4-6 | |
| 16/09 | Bukovyna Chernivtsi | 0:0(0:0) | 10-5 | |
| 16/09 | Kulykiv | 0:1(0:1) | 0-7 | |
| 16/09 | Prykarpattia | 0:2(0:1) | 2-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/10 | 17:00 | Mayak Sarny | vs | |
| 27/10 | 18:00 | Livyi Bereh | vs | |
| 27/10 | 18:00 | Chernihiv | vs | |
| 27/10 | 23:00 | Shakhtar Donetsk | vs | |
| 28/10 | 20:00 | LNZ Cherkasy | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Vòng 1/16
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Artem Kozak (9.8 điểm) | Phạt góc: 104 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Mayak Sarny (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Artem Kozak (3 bàn) | TB góc/trận: 6.5 | Đội giữ sạch lưới: Metal Kharkiv, Polissya Zhytomyr, Epitsentr Dunayivtsi, Kryvbas Kryvyi Rih, Shakhtar Donetsk, Bukovyna Chernivtsi, LNZ Cherkasy, Veres, Metalist 1925 Kharkiv, Dynamo Kyiv, Zorya Luhansk |
| Vua kiến tạo: Dzhilindo Bezgubchenko (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 50 | Đội phạt góc nhiều nhất: Bukovyna Chernivtsi (10 quả) |
| Bàn thắng: 41 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Trostianets vs Chernihiv (2-4) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Shakhtar Donetsk (22 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 12% / 87% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Shakhtar Donetsk (78 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng Vòng 1/16
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Valerii Chornyi (Chernihiv)

M.Abramov
J.Machado
O.Mizyuk
V.Baboglo
I.Krupskyi
A.Kozak
E.Nazaryna
I.Kharatin
A.Bogdanov
D.Bezgubchenko
A.NovikovĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: João Pedro Flores Fernandes Oliveira Machado (1 điểm), Pavlo Pletniov (1 điểm), Denys Ndukwe (1 điểm) | Thẻ vàng: 71 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Kalynivka vs Metalist 1925 Kharkiv (0-9) |
| Top vua phá lưới: Artem Kozak (3 bàn), Andriy Novikov (2 bàn), Ruslan Buryak (2 bàn) | Thẻ đỏ: 5 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Shakhtar Donetsk (78 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Dzhilindo Bezgubchenko (2 kiến tạo), Irakli Azarovi (1 kiến tạo), Oleksandr Demchenko (1 kiến tạo) | Phạt đền: 5 | Đội thắng nhiều nhất: Novyi Rozdil (3 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Roman Zhmurko (1 bàn thua), Oleksandr Lytvynenko (1 bàn thua), Vladyslav Alekseenko (1 bàn thua) | Phản lưới: 5 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Novyi Rozdil (3 trận) |
| Top HLV: Mladen Bartulović - 3 điểm, Patrick van Leeuwen - 2 điểm, Oleksandr Ryabokon - 2 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Novyi Rozdil (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Podillya Khmelnytskyi (1 trận) |
| Tổng bàn thắng: 177 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Novyi Rozdil (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Chernihiv (2 trận) |
| TB bàn/trận: 3.3 | Đội thua sân khách nhiều nhất: Obolon'-Brovar (1 trận) | |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 24% / 75% | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Chernihiv (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Ukraine
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Ukraine tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Shakhtar Donetsk với 14 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Klasychne (Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- A. Yarmolenko giữ kỷ lục với 19 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Taison với 5 kiến tạo.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Dmytro Shutkov (15 mùa giải) với 54 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Mircea Lucescu với 6 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Shakhtar Donetsk (mùa 2017) với 25 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Shakhtar Donetsk (mùa 2010) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Dynamo Kyiv (mùa 2020) với 1 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Quốc gia Ukraine
1. Cúp Quốc gia Ukraine 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Quốc gia Ukraine 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 08-08-2026 đến 30-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Artem Kozak hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.
3. Đương kim vô địch Cúp Quốc gia Ukraine là đội nào?
Dynamo Kyiv đang là đương kim vô địch sau khi thắng Chernihiv với tỉ số 3 - 1.
4. Trận đấu tiếp theo của Cúp Quốc gia Ukraine diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 1/8 là cuộc đọ sức giữa Mayak Sarny vs Metalist 1925 Kharkiv lúc Thứ Ba 27/10/2026.


Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Kulykiv
Rokyta
Shakhtar Donetsk
Ahrobiznes Volochysk
Probiy Horodenka
Bazys
Oleksandria
Prykarpattia
Vilkhivtsi
Reshetylivka
Veres
Viktoriya Mykolaivka
Atlet Kyiv
Novozhukiv
Inhulets
Dinaz Vyshhorod
Rebel
Chayka Vyshhorod
Chornomorets
Olimpiya Savyntsi
Penuel
Kalynivka
Zorya Luhansk
Metal Kharkiv
Polonne
Vivad
Kryvbas Kryvyi Rih
Yarud Mariupol'
Karbon Cherkasy
Pokuttya
Nyva Ternopil'
Chernihiv
Iron
Dovbush
Karpaty
Epitsentr Dunayivtsi
Mayak Sarny
Mykolaiv Lviv Oblast
Obolon'-Brovar
Livyi Bereh
FC Ahrotekh Tyshkivka
Novyi Rozdil
Bukovyna Chernivtsi
LNZ Cherkasy
FC Avanhard Lozova
Druzhba-Kozaki
Rukh Vynnyky
SK Poltava
Lutsksantekhmontazh 536
Ukrainian Team
Kolos Kovalivka
Trostianets
Agron Velyki Hai
Ingul Pervozvanivka
Metalurh Zaporizhya
Kudrivka
Palmira Odessa
FK Vilkhivtsi
Nyva Vinnytsya
Lokomotiv Kyiv
Bratslav Vinnytsia
Podillya Khmelnytskyi
UCSA
Dnister Zalishchyky
Metalist 1925 Kharkiv
Skala 1911 Stryi
To4ka Odessa