Tổng quan về CLB Kulykiv
| Tên | Kulykiv | Quốc gia | Ukraine | Ukraine |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kulykiv | Giải đấu | Persha Liga |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Roman Dankovych - số áo 1 - Ukraine - 7 trậnĐội 1
Georgiy Klimov - số áo 32 - Ukraine - 6 trận
Oleksandr Kiktenko - số áo 97 - Ukraine - 7 trận
Hậu vệ
Ivan Gavrushko - số áo 2 - Ukraine - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tymofiy Kalynchuk - số áo 4 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nazariy Turko - số áo 5 - Ukraine - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mykhaylo Kashuba - số áo 18 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oleksandr Savoshko - số áo 21 - Ukraine - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oleg Nychyporenko - số áo 33 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksym Sasovskyi - số áo 45 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Andrii Lebedenko - số áo 6 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vitaliy Patulyak - số áo 7 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Roman Lisovyk - số áo 9 - Ukraine - 6 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Oleg Panasyuk - số áo 10 - Ukraine - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Andrii Bei - số áo 11 - Ukraine - 6 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Vladyslav Semotyuk - số áo 17 - Ukraine - 7 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sergiy Kopyl - số áo 22 - Ukraine - 7 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ruslan Malskyi - số áo 8 - Ukraine - 6 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mykyta Sharabura - số áo 13 - Ukraine - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Danyil Volkov - số áo 23 - Ukraine - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dmytro Galadey - số áo 26 - Ukraine - 6 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB Kulykiv tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 9 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 3 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.14 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladyslav Semotyuk - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrii Bei - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Persha Liga
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 10 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 9 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladyslav Semotyuk - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrii Bei - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Ukrainian Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Kulykiv
Thống kê kỷ lục CLB Kulykiv tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Kulykiv
1. Kulykiv thuộc quốc gia nào?
Kulykiv là CLB thuộc Ukraine.
2. Kulykiv đang tham dự giải đấu nào?
Kulykiv hiện thi đấu tại Persha Liga.


























