🔴 Trực tiếp Dunajská Streda vs Slovan Bratislava - Vòng 4 VĐQG Slovakia (04-04-2026)
Xem trực tiếp Niké Liga (SVK) vòng 4: Dunajská Streda vs Slovan Bratislava 23:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Niké Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Dunajská Streda
Slovan Bratislava
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dunajská Streda: 1T - 1H- 3B 
Slovan Bratislava: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Dunajská Streda | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 21/09/2025 | Slovan Bratislava | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 27/04/2025 | Dunajská Streda | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 12/04/2025 | Slovan Bratislava | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 15/12/2024 | Slovan Bratislava | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Slovan Bratislava









Dunajská Streda

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dunajská Streda

Slovan Bratislava

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 31 (2)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 09/03/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | H | ||
| 05/03/26 | 40 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/02/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | 0 | 1.73 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | H | X | ||
| 21/02/26 | 32 (3)(0) | 3.70 | -2 1/4 | 1.23 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | T | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | 20 (1)(0) | 1.90 | -1 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | X | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.95 | -1 1/2 | 1.76 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | X | ||
| 07/03/26 | 13 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 28/02/26 | 40 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 22/02/26 | 22 (1)(0) | 1.93 | 3/4 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng16
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng5
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
61%
41%
Thấp nhất
44%
48%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























