🔴 Trực tiếp Dodoma Jiji vs Young Africans - Vòng 23 VĐQG Tanzania (13-05-2026)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 23: Dodoma Jiji vs Young Africans 20:15 ngày 13-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Dodoma Jiji
Young Africans
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dodoma Jiji: 0T - 0H- 5B Young Africans: 5T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
27/01/2026
VĐQG Tanzania
Young Africans
3 - 1(0 - 0)
Dodoma Jiji
22/06/2025
VĐQG Tanzania
Young Africans
5 - 0(1 - 0)
Dodoma Jiji
25/12/2024
VĐQG Tanzania
Dodoma Jiji
0 - 4(0 - 3)
Young Africans
22/05/2024
VĐQG Tanzania
Dodoma Jiji
0 - 4(0 - 2)
Young Africans
05/02/2024
VĐQG Tanzania
Young Africans
1 - 0(0 - 0)
Dodoma Jiji
Phong độ gần nhất
Dodoma Jiji
Phong độ
Young Africans
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1
3
TB bàn thua
0.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji
25%
50%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/05/26
Pamba Jiji
Dodoma Jiji
00
(0)(0)
2.02
-1/2
1.77
2.00
2.00
1.76
H
X
07/05/26
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji
01
(0)(1)
1.97
-1/4
1.82
1.83
1.83
1.87
T
X
01/05/26
Dodoma Jiji
Namungo
00
(0)(0)
1.92
-1/4
1.87
2.37
2.37
1.41
H
X
15/04/26
Coastal Union
Dodoma Jiji
31
(2)(0)
1.98
-1/2
1.74
1.78
1.78
1.84
B
T
03/04/26
Dodoma Jiji
Singida Big Stars
30
(1)(0)
-
-
-
-
Young Africans
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/05/26
Young Africans
Coastal Union
30
(1)(0)
1.87
-2 1/2
1.84
1.89
1.89
1.88
T
X
06/05/26
KMC
Young Africans
01
(0)(0)
1.66
2 1/2
2.06
1.83
1.83
1.79
B
X
03/05/26
Simba
Young Africans
22
(2)(1)
1.85
0
1.77
1.54
1.54
2.08
H
T
16/04/26
Young Africans
Mbeya City
60
(5)(0)
1.87
-2 1/2
1.92
1.76
1.76
1.86
T
T
08/04/26
Pamba Jiji
Young Africans
03
(0)(2)
1.82
1 1/4
1.97
1.95
1.95
1.69
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng11
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dodoma Jiji
Phong độ
Young Africans
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
65%
50%
Thấp nhất
43%
52%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất