Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: VĐQG Tanzania | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
🏷️ Tên ngắn: TZA PL (VĐQG Tanzania) | 🔄 Vòng hiện tại: 8 |
📅 Năm thành lập: 1965 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 14-08-2026 → 16-05-2027 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Tanzania | 👑 Đương kim vô địch: Young Africans |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 80 điểm / 71 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Young Africans với 31 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 2 đội |
🌐 Website chính thức: tff.or.tz | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/ligikuutanzaniabara | ✈️ Suất dự cúp châu lục: CAF Champions League: 2 suất, CAF Confederations Cup: 1 suất |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Tanzania |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Tanzanian Premier League (NBC Premier League – theo nhà tài trợ hiện tại) là giải đấu cao nhất của bóng đá Tanzania, do Tanzania Football Federation (TFF) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 16 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách):
- Mỗi đội gặp 15 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 30 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng ghi được → đối đầu trực tiếp (nếu cần).
2. Vô địch & suất châu lục
- Đội đứng đầu BXH sau 30 vòng là nhà vô địch quốc gia Tanzania.
- Đội vô địch giành quyền tham dự CAF Champions League.
- Đội xếp tiếp theo (hoặc đội vô địch cúp quốc gia) dự CAF Confederation Cup theo phân bổ của CAF.
3. Xuống hạng
- 2 đội xếp cuối bảng xuống hạng Championship (hạng Nhì Tanzania).
- Đội xếp thứ 14 có thể phải đá play-off trụ hạng với đội từ hạng Nhì (tùy mùa).
Suất dự Cup châu lục
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Tanzania mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 14 | 18 |
| 2 | Simba | 6 | 9 | 18 |
| 3 | Azam | 7 | 4 | 14 |
| 4 | Singida Black Stars | 6 | 4 | 10 |
| 5 | Polisi Tanzania | 6 | 2 | 10 |
| 6 | Mbeya City | 6 | 2 | 10 |
| 7 | Dodoma Jiji | 6 | 0 | 10 |
| 8 | Mashujaa | 6 | 0 | 9 |
| 9 | Geita Gold | 6 | 1 | 7 |
| 10 | JKT Tanzania | 6 | -3 | 7 |
| 11 | Coastal Union | 6 | -3 | 7 |
| 12 | Kitayosce | 6 | 0 | 6 |
| 13 | Namungo | 7 | -5 | 6 |
| 14 | Singida Big Stars | 6 | -7 | 4 |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | -9 | 2 |
| 16 | Pamba Jiji | 6 | -9 | 1 |
Kết quả gần đây
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 7
| Bàn thắng: 0 | Phạt góc: 0 | |
| TB bàn/trận: 0.0 | TB góc/trận: 0.0 | |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 0% / 0% | Thẻ vàng: 0 | |
| Thẻ đỏ: 0 | ||
| Phạt đền: 0 | ||
| Phản lưới: 0 |
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top vua phá lưới: Cletous Chama (2 bàn), Rushine De Reuck (1 bàn) | Thẻ vàng: 118 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Geita Gold vs Kagera Sugar (6-2) |
| Top kiến tạo: Libasse Guèye (1 kiến tạo), Nzengeli Mpia (1 kiến tạo) | Thẻ đỏ: 10 | |
| Top thủ môn xuất sắc: Zuberi Foba Masudi (2 bàn thua), Erick Johola Johora (3 bàn thua) | Phạt đền: 6 | |
| Top HLV: Manqoba Mngqithi - 6 điểm, Steve Barker - 6 điểm, Jean-Florent Ikwanga Ibenge - 4 điểm | Phản lưới: 2 | |
| Tổng bàn thắng: 121 | ||
| TB bàn/trận: 2.5 | ||
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 55% / 28% |
Thống kê kỷ lục VĐQG Tanzania
Thống kê kỷ lục VĐQG Tanzania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Young Africans với 31 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Yanga (Simba vs Young Africans)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- John Bocco giữ kỷ lục với 155 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Feisal Salum với 13 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Simon Msuva với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Mrisho Ngassa (mùa 2013) với 18 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Sunday Chidzambwa với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Yanga SC (mùa 2023) với 80 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Simba (mùa 2020) với 71 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Young Africans (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 20 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Simba (mùa 2018) với 11 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Tanzania
1. VĐQG Tanzania 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Tanzania 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 14-08-2026 đến 16-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Clatous Chama hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 2 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Young Africans hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 18 điểm sau 6 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Tanzania là đội nào?
Young Africans là đương kim vô địch VĐQG Tanzania, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 72 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Tanzania diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 8 là cuộc đọ sức giữa Coastal Union vs Singida Black Stars lúc Thứ Hai 12/10/2026.

















