loading
Ligi kuu Bara (Tanzania)

Thống kê Ligi kuu Bara (Tanzania) 2025-2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
27
Thời điểm có bàn thắng(33 trận)
( Tổng BT: 91 )
( TB BT / Trận: 2.8 )
Tỷ lệ số bàn thắng(33 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(33 trận)
Phạt góc( 33 trận, Tổng góc: 250, TB góc / trận: 7.6 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Coastal Union thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Coastal Union
53.434
Dodoma Jiji thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Dodoma Jiji
42.51.53.5
Simba thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Simba
46.256.56
Pamba Jiji thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Pamba Jiji
43.2533.33
JKT Tanzania thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)JKT Tanzania
42.7541.5
Mtibwa Sugar thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Mtibwa Sugar
4333
Mbeya City thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Mbeya City
43.55.51.5
Singida Big Stars thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Singida Big Stars
44.2573.33
Singida Black Stars thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Singida Black Stars
42.532
Young Africans thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Young Africans
45.754.57
Mashujaa thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Mashujaa
41.2520.5
Namungo thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Namungo
4362
Azam thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Azam
45.55.675
KMC thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)KMC
52.62.672.5
Tanzania Prisons thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Tanzania Prisons
43.54.52.5
Kitayosce thuộc giải Ligi kuu Bara (TZA) (Tanzania)Kitayosce
4888