🔴 Trực tiếp Dinamo Tbilisi vs FC Iberia 1999 - Vòng 13 VĐQG Georgia (16-05-2026)
Xem trực tiếp Crystalbet Erovnuli Liga (GEO) vòng 13: Dinamo Tbilisi vs FC Iberia 1999 22:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Crystalbet Erovnuli Liga (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Tbilisi: 1T - 1H- 3B 
FC Iberia 1999: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | FC Iberia 1999 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/11/2025 | FC Iberia 1999 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 19/09/2025 | Dinamo Tbilisi | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 20/05/2025 | FC Iberia 1999 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/04/2025 | Dinamo Tbilisi | 1 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
FC Iberia 1999









Dinamo Tbilisi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.8
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Tbilisi

FC Iberia 1999

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | 23 (2)(2) | 1.85 | -1/4 | 1.96 | 1.76 | 1.76 | 1.95 | T | T | ||
| 07/05/26 | 21 (2)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.82 | 1.96 | 1.96 | 1.75 | T | T | ||
| 02/05/26 | 22 (2)(1) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.98 | 1.82 | 1.82 | 1.88 | T | T | ||
| 21/04/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 11 (1)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | B | X | ||
| 06/05/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.75 | T | X | ||
| 02/05/26 | 14 (1)(2) | 1.88 | 3/4 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.73 | T | T | ||
| 27/04/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | 1/4 | 1.79 | 1.73 | 1.73 | 1.99 | B | T | ||
| 22/04/26 | 02 (0)(2) | 1.82 | 1/2 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 1.82 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
15Tổng22
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ13
14Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
23Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
59%
46%
Thấp nhất
39%
56%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























