🔴 Trực tiếp Dinamo Minsk vs Neftçi - Europa Conference League (31-07-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Dinamo Minsk vs Neftçi 00:00 ngày 31-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Europa Conference League 31/07 (Châu Âu)
00:00
Lượt đi diễn ra vào 23:00, ngày 22/07
Dinamo Minsk
Neftçi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dinamo Minsk: 0T - 0H- 0B Neftçi: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Dinamo Minsk
Phong độ
Neftçi
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
100%
TB bàn thắng
1.6
2.2
TB bàn thua
0.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Minsk
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/07/26
Sileks
Dinamo Minsk
01
(0)(1)
1.93
1/4
1.77
1.83
1.83
1.82
T
X
10/07/26
Dinamo Minsk
Sileks
01
(0)(1)
1.86
-1 1/4
1.96
1.75
1.75
2.00
B
X
03/07/26
Minsk
Dinamo Minsk
03
(0)(2)
2.00
1
1.84
1.79
1.79
1.99
T
T
28/06/26
Dinamo Minsk
Vitebsk
11
(1)(1)
1.85
-1
1.96
1.89
1.89
1.94
B
X
22/06/26
Neman Grodno
Dinamo Minsk
13
(0)(1)
1.78
1/4
2.04
1.91
1.91
1.93
T
T
Neftçi
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/05/26
Kapaz
Neftçi
01
(0)(0)
1.81
1 1/2
1.80
1.81
1.81
1.77
B
X
17/05/26
Sabah
Neftçi
12
(1)(1)
1.87
0
1.74
1.85
1.85
1.72
T
H
10/05/26
Neftçi
Şamaxı FK
30
(1)(0)
1.80
-1
1.80
1.77
1.77
1.81
T
T
05/05/26
Karvan
Neftçi
03
(0)(1)
1.86
1 1/4
1.74
1.88
1.88
1.70
T
H
30/04/26
Neftçi
Qarabağ
21
(0)(0)
1.88
3/4
1.73
1.69
1.69
1.89
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
12Tổng14
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
21Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo Minsk
Phong độ
Neftçi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
60%
43%
Thấp nhất
41%
54%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất