🔴 Trực tiếp Dinamo Bucureşti vs Rapid Bucuresti - Vòng 6 VĐQG Romania (27-04-2026)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 6: Dinamo Bucureşti vs Rapid Bucuresti 01:00 ngày 27-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Bucureşti
Rapid Bucuresti
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Bucureşti: 0T - 1H- 4B 
Rapid Bucuresti: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Rapid Bucuresti | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 22/02/2026 | Rapid Bucuresti | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 20/10/2025 | Dinamo Bucureşti | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 13/05/2025 | Dinamo Bucureşti | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 07/04/2025 | Rapid Bucuresti | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rapid Bucuresti









Dinamo Bucureşti

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Bucureşti

Rapid Bucuresti

25%
50%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.83 | 1.67 | 1.67 | 1.91 | H | X | ||
| 19/04/26 | 21 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.87 | 5.75 | 5.75 | 1.14 | T | X | ||
| 13/04/26 | 11 (1)(1) | 1.78 | 0 | 2.11 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | H | X | ||
| 04/04/26 | 11 (1)(0) | 2.07 | 1/4 | 1.81 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | B | H | ||
| 20/03/26 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||

100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.95 | B | X | ||
| 13/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 2.02 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | B | X | ||
| 06/04/26 | 12 (1)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | T | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/03/26 | 32 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng21
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ14
16Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
31Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
58%
0%
Thấp nhất
50%
32%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























