🔴 Trực tiếp Crystal Palace vs Shakhtar Donetsk - Europa Conference League (08-05-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Crystal Palace vs Shakhtar Donetsk 02:00 ngày 08-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Europa Conference League 02:00 - 08/05 (Châu Âu)
2
FT
1
Lượt đi Shakhtar Donetsk [3 - 1] Crystal Palace, 90 phút [2 - 1]
Đội hình
Crystal Palace3-4-3
Huấn luyện viên: O.Glasner
Crystal Palace
6.8
VS
Shakhtar Donetsk
6.4
Shakhtar Donetsk4-1-4-1
Huấn luyện viên: Arda Turan
Dean Henderson
7.6
(C)
D.Henderson
Chris Richards
6.8
C.Richards
Maxence Lacroix
6.0
M.Lacroix
Jaydee Canvot
6.6
J.Canvot
Daniel Muñoz
7.6
89'
D.Muñoz
Adam Wharton
7.2
89'
A.Wharton
Daichi Kamada
6.8
88'
D.Kamada
Tyrick Mitchell
7.5
T.Mitchell
Ismaïla Sarr
7.8
I.Sarr
Jean-Philippe Mateta
7.2
66'
J.Mateta
Yéremy Pino
6.9
78'
Y.Pino
Dmytro Riznyk
7.0
D.Riznyk
Pedro Henrique
6.7
P.Henrique
Mykola Matvienko
7.3
(C)
M.Matvienko
Valeriy Bondar
6.9
V.Bondar
Vinícius Tobias
6.2
27'
V.Tobias
Oleg Ocheretko
6.1
56'
O.Ocheretko
Eguinaldo
6.8
Eguinaldo
Marlon Gomes
6.4
M.Gomes
Pedrinho
7.1
75'
Pedrinho
Alisson
6.4
46'
Alisson
Kauã Elias
6.5
56'
Kauã Elias
Đội hình xuất phát
Crystal PalaceCrystal Palace
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
520040
7.6
502040
6.8
524451
6.0
470060
6.6
89'
405370
7.6
89'
480670
7.2
88'
401430
6.8
543450
7.5
3917140
7.8
66'
4412440
7.2
78'
505470
6.9
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
420110
7.0
27'
491470
6.2
485190
6.9
440040
7.3
452640
6.7
56'
464370
6.1
46'
316830
6.4
75'
407630
7.1
382470
6.4
349330
6.8
56'
469710
6.5
Đội hình dự bị
Crystal Palace
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
210130
0.0
78'
432260
6.5
230000
0.0
66'
418370
6.5
520000
0.0
89'
480110
0.0
522100
0.0
250000
0.0
88'
482560
0.0
260000
0.0
89'
520190
0.0
Shakhtar Donetsk
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
27'
390010
6.7
327310
0.0
56'
436020
6.4
483500
0.0
46'
354620
6.7
75'
403100
6.6
490200
0.0
240000
0.0
190010
0.0
369110
0.0
483120
0.0
56'
236200
7.0