🔴 Trực tiếp Bosnia and Herzegovina vs Italy - Vòng Loại WC Châu Âu (01-04-2026)

Xem trực tiếp WC Qualification Europe : Bosnia and Herzegovina vs Italy 01:45 ngày 01-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WC Qualification Europe và đội hình ra sân chính thức.
WC Qualification Europe 01:45 - 01/04 (Quốc tế)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [4 - 1]
Đội hình
Bosnia and Herzegovina4-4-2
Huấn luyện viên: S.Barbarez
Bosnia and Herzegovina
7.1
VS
Italy
6.8
Italy3-5-2
Huấn luyện viên: G.Gattuso
Nikola Vasilj
6.4
N.Vasilj
Amar Dedić
7.9
Amar Dedić
Nikola Katic
8.1
N.Katic
Tarik Muharemović
7.8
T.Muharemović
Sead Kolasinac
6.4
46'
S.Kolasinac
Esmir Bajraktarevic
8.6
E.Bajraktarevic
Ivan Basic
6.8
71'
Ivan Basic
Ivan Sunjic
6.5
46'
I.Sunjic
Amar Memic
7.3
71'
Amar Memic
Ermedin Demirovic
7.3
115'
E.Demirovic
Edin Džeko
7.5
(C)
Edin Džeko
Gianluigi Donnarumma
8.6
(C)
G.Donnarumma
Riccardo Calafiori
6.9
R.Calafiori
Alessandro Bastoni
5.4
A.Bastoni
Gianluca Mancini
6.4
G.Mancini
Federico Dimarco
6.8
F.Dimarco
Sandro Tonali
7.0
S.Tonali
Manuel Locatelli
7.3
71'
M.Locatelli
Nicolò Barella
7.7
85'
N.Barella
Matteo Politano
6.4
46'
M.Politano
Mateo Retegui
6.8
44'
M.Retegui
Moise Kean
7.0
71'
Moise Kean
Đội hình xuất phát
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
170000
6.4
140010
7.9
141020
8.1
120020
7.8
46'
80020
6.4
141000
8.6
71'
170000
6.8
46'
120010
6.5
71'
111210
7.3
115'
120010
7.3
172120
7.5
ItalyItaly
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
180010
8.6
82000
6.4
170031
5.4
100000
6.9
80100
6.4
85'
130130
7.7
71'
100000
7.3
171110
7.0
160400
6.8
71'
113000
7.0
44'
163000
6.8
Đội hình dự bị
Bosnia and Herzegovina
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
115'
40000
6.4
40000
0.0
71'
160010
6.8
46'
171130
7.2
46'
80120
7.3
130100
0.0
170100
0.0
80000
0.0
170000
0.0
140000
0.0
140010
0.0
71'
104000
7.1
Italy
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
150010
0.0
60000
0.0
46'
20000
6.5
130000
0.0
71'
83010
6.1
40100
6.4
71'
60000
6.3
120000
0.0
85'
180010
6.5
180000
0.0
44'
120000
6.6
70000
0.0