🔴 Trực tiếp Baník Ostrava vs Mladá Boleslav - Vòng 1 VĐQG Séc (02-05-2026)
Xem trực tiếp Chance Liga (CZE) vòng 1: Baník Ostrava vs Mladá Boleslav 20:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Chance Liga (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Baník Ostrava
Mladá Boleslav
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Baník Ostrava: 1T - 3H- 1B 
Mladá Boleslav: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Baník Ostrava | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/09/2025 | Mladá Boleslav | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 09/03/2025 | Baník Ostrava | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 06/10/2024 | Mladá Boleslav | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Baník Ostrava | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mladá Boleslav









Baník Ostrava

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.6
TB bàn thua
2.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Baník Ostrava

Mladá Boleslav

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 01 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | X | ||
| 22/04/26 | 21 (0)(0) | 1.82 | 0 | 1.75 | 1.71 | 1.71 | 1.84 | B | T | ||
| 18/04/26 | 02 (0)(2) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 11/04/26 | 41 (2)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.74 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 05/04/26 | 02 (0)(2) | 1.96 | 3/4 | 1.75 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 03 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | H | ||
| 21/04/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.75 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | B | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | T | X | ||
| 12/04/26 | 11 (0)(1) | 1.94 | -3/4 | 1.77 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | X | ||
| 04/04/26 | 24 (0)(1) | 1.91 | -3/4 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng14
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
59%
40%
Thấp nhất
41%
51%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























