Dữ liệu thống kê trận Auda vs Grobiņa (06-09-2026)

Trận đấu giữa AudaGrobiņa thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Auda
Grobiņa
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Auda: 3T - 2H- 0B Grobiņa: 0T - 2H- 3B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
17/08/2026
Cúp Quốc gia Latvia
Auda
2 - 2(2 - 0)
Grobiņa
25/06/2026
VĐQG Latvia
Grobiņa
0 - 0(0 - 0)
Auda
08/05/2026
VĐQG Latvia
Auda
7 - 0(3 - 0)
Grobiņa
14/03/2026
VĐQG Latvia
Grobiņa
0 - 2(0 - 1)
Auda
09/11/2025
VĐQG Latvia
Grobiņa
2 - 2(0 - 2)
Auda
Phong độ gần nhất
Auda
Phong độ
Grobiņa
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
1
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Auda
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/09/26
FC Daugavpils
Auda
22
(2)(0)
-
-
-
-
29/08/26
Auda
Super Nova
11
(1)(0)
1.91
-1 1/4
1.89
1.82
1.82
1.85
B
X
25/08/26
Auda
Liepāja
10
(0)(0)
1.86
-1/2
1.90
1.74
1.74
1.89
T
X
21/08/26
Auda
Tukums
30
(1)(0)
1.85
-1 1/4
1.96
1.81
1.81
1.81
T
H
17/08/26
Auda
Grobiņa
22
(2)(0)
1.76
-1
1.88
1.81
1.81
1.81
B
T
Grobiņa
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Grobiņa
FC Daugavpils
10
(0)(0)
1.87
1/4
1.89
1.81
1.81
1.87
T
X
21/08/26
Liepāja
Grobiņa
31
(1)(0)
1.94
-1
1.87
1.90
1.90
1.78
B
T
17/08/26
Auda
Grobiņa
22
(2)(0)
1.76
-1
1.88
1.81
1.81
1.81
T
T
10/08/26
Rīgas FS
Grobiņa
61
(4)(0)
1.92
-2 1/4
1.87
1.82
1.82
1.80
B
T
02/08/26
Riga
Grobiņa
40
(0)(0)
1.86
-2 1/4
1.85
1.91
1.91
1.91
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
14Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội3
3Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
25Tổng6
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội11
3Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội1
25Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Auda
Phong độ
Grobiņa
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
76%
Cao nhất
86%
14%
Thấp nhất
25%
45%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất