🔴 Trực tiếp Athletic Club vs Juventude - Vòng 9 Hạng Nhất Brazil (18-05-2026)

Xem trực tiếp Serie B (BRA) vòng 9: Athletic Club vs Juventude 02:00 ngày 18-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Serie B (BRA) và đội hình ra sân chính thức.
Athletic Club
Juventude
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Athletic Club: 0T - 0H- 0B Juventude: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Athletic Club
Phong độ
Juventude
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Athletic Club
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/05/26
Internacional
Athletic Club
32
(2)(1)
1.92
-1 1/2
1.89
1.88
1.88
1.82
T
T
10/05/26
Athletic Club
Cuiabá
00
(0)(0)
1.84
0
2.02
1.86
1.86
1.96
H
X
05/05/26
Vila Nova
Athletic Club
11
(0)(0)
2.00
-1/2
1.87
1.79
1.79
2.03
T
H
28/04/26
Athletic Club
Náutico
01
(0)(0)
1.89
0
1.97
1.99
1.99
1.82
B
X
23/04/26
Athletic Club
Internacional
12
(1)(1)
1.88
1/2
1.92
1.89
1.89
1.82
B
T
Juventude
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/05/26
Juventude
São Paulo
31
(0)(0)
1.87
1/4
1.92
1.83
1.83
1.84
T
T
10/05/26
Juventude
Criciúma
00
(0)(0)
2.13
-1/4
1.75
2.05
2.05
1.78
B
X
04/05/26
Atlético GO
Juventude
00
(0)(0)
1.90
-1/4
1.96
1.98
1.98
1.84
T
X
26/04/26
Juventude
Londrina
10
(1)(0)
1.83
-1/2
2.05
2.07
2.07
1.76
T
X
22/04/26
São Paulo
Juventude
10
(1)(0)
1.92
-1
1.89
1.83
1.83
1.84
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng18
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
8Tổng15
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ12
13Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội1
27Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Athletic Club
Phong độ
Juventude
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
63%
35%
Thấp nhất
32%
46%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất