loading
Uzbekistan Cup (Uzbekistan)

Bảng xếp hạng giải Uzbekistan Cup (Uzbekistan) 2026

Số đội:
45
Vòng đấu hiện tại:
Vòng 1/8
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32108-622.672
7
2
32015-321.671
6
3
31115-6-11.672
4
4
30032-5-30.671.67
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32015-7-21.672.33
6
2
31117-432.331.33
4
3
31118-712.672.33
4
4
31023-5-211.67
3
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330010-463.331.33
9
2
32015-411.671.33
6
3
31024-5-11.331.67
3
4
30032-8-60.672.67
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321012-3941
7
2
32016-7-122.33
6
3
31113-5-211.67
4
4
30033-9-613
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-172.670.33
9
2
32014-5-11.331.67
6
3
31025-6-11.672
3
4
30032-7-50.672.33
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321014-2124.670.67
7
2
32108-442.671.33
7
3
31028-532.671.67
3
4
30033-22-1917.33
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32017-342.331
6
2
32016-4221.33
6
3
31023-6-312
3
4
31023-6-312
3
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321012-3941
7
2
321011-293.670.67
7
3
31025-8-31.672.67
3
4
30033-18-1516
0
Vòng 1/8