loading

Thống kê Cúp Quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) 2026

Số đội:
45
Vòng đấu hiện tại:
Tứ kết
Thời điểm có bàn thắng(68 trận)( Tổng BT: 228 )( TB BT / Trận: 3.4 )
Tỷ lệ số bàn thắng(68 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(68 trận)
Phạt góc( 68 trận, Tổng góc: 489, TB góc / trận: 7.2 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Gulistan
74.2944.4
Navbakhor
466.335
Metallurg
34.3337
Dinamo Samarqand
344.53
Mash'al
34.6792.5
Xorazm
44.593
Yaypan
34.334.54
FarDu
3371
Buxoro
31.6702.5
TerDU
31.3312
Sogdiana
53.84.252
Kokand-1912
41.7550.67
Gazalkent
43.542
Bunyodkor
4340
Jayxun
42.503.33
Kattaqurgon
30.6701
Aral
32.3303.5
Respublika
32.6740
Olympic Mobiuz
4555
Surkhon Termez
44.257.51
Havoqand
51.411.67
Buxoro University
3203
Andijan
58.297.67
OKMK
54.84.56
Nasaf
45.55.55.5
Pakhtakor
46.54.58.5
Shurtan
35121.5
Qizilqum
3000
Lochin
31.6702.5
Jizzax
1220
Neftchi
55.670
Lokomotiv
52.862
Qoraqalpog‘iston Academy
51.41.750
Sherdor
1606
Lokomotiv BFK
1550
Do'stlik Tashkent
1220
Navoiy Football Academy
1000
Tashkent Academy
1202
Oq-tepa
27.57.50
Azur Samarqand
2213
Ahmedov
2000