loading
David Kipiani Cup (Georgia)

David Kipiani Cup 2026: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: David Kipiani Cup

📅 Mùa hiện tại: 2026

🏷️ Tên ngắn: GEO CUP (Cúp Quốc gia Georgia)

🔄 Vòng hiện tại: Tứ kết

📅 Năm thành lập: 1990

🗓️ Thời gian dự kiến: 24-05-2026 15-10-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Georgia

👑 Đương kim vô địch: Dila

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 36 bàn

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Dinamo Tbilisi với 13 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 64 đội / 60 trận

📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/erovnuliliga

🌐 Website chính thức: cup.gff.ge

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Georgia

Thể thức thi đấu (mùa 2026)

David Kipiani Cup là cúp quốc gia của Georgia, do Georgian Football Federation (GFF) tổ chức. Giải được đặt theo tên huyền thoại bóng đá Georgia – David Kipiani.

1. Thành phần tham dự

  • Tổng số đội khoảng 52 đội tham dự: Quy tụ tất cả các đội bóng từ giải VĐQG (Erovnuli Liga), hạng Nhất, hạng Nhì và cả các đội bóng nghiệp dư từ giải hạng Ba, hạng Tư.

2. Thể thức thi đấu

  • Cấu trúc: Giải đấu bao gồm 5 vòng loại, vòng 1/8, Tứ kết, Bán kết và Chung kết.
  • Hình thức: Thi đấu loại trực tiếp 01 trận duy nhất. Nếu hòa sau 90 phút sẽ đá hiệp phụ và sút luân lưu. Đội bóng ở hạng đấu thấp hơn luôn được ưu tiên đá trên sân nhà.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 64 đội bóng tham dự David Kipiani Cup 2026

1. Logo Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi17. Logo Kolkheti Khobi Kolkheti Khobi33. Logo Samgurali II Samgurali II49. Logo Gonio Gonio
2. Logo Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi18. Logo Meshakhte Meshakhte34. Logo Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti50. Logo Lokomotivi Tbilisi II Lokomotivi Tbilisi II
3. Logo Samtredia Samtredia19. Logo Mertskhali Mertskhali35. Logo FC Iberia 1999 II FC Iberia 1999 II51. Logo Basa Basa
4. Logo Dila Dila20. Logo Norchi Dinamo Norchi Dinamo36. Logo WIT Georgia II WIT Georgia II52. Logo Kolkheti Poti II Kolkheti Poti II
5. Logo Merani Martvili Merani Martvili21. Logo Samgurali Samgurali37. Logo Iveria Iveria53. Logo Gagra II Gagra II
6. Logo Skuri Skuri22. Logo Betlemi Betlemi38. Logo Gareji Gareji54. Logo Aragvelebi Aragvelebi
7. Logo Dinamo Sokhumi Dinamo Sokhumi23. Logo FC Odishi 1919 FC Odishi 191939. Logo Torpedo Kutaisi II Torpedo Kutaisi II55. Logo FC Iberia 2010 FC Iberia 2010
8. Logo Algeti Algeti24. Logo Borjomi Borjomi40. Logo FC Tbilisi FC Tbilisi56. Logo Abuli Abuli
9. Logo Guria Guria25. Logo Zooveti Zooveti41. Logo Rustavi II Rustavi II57. Logo Enguri Jvari Enguri Jvari
10. Logo Rustavi Rustavi26. Logo Gardabani Gardabani42. Logo Imereti II Imereti II58. Logo Meshakhte II Meshakhte II
11. Logo Dinamo Batumi Dinamo Batumi27. Logo Bakhmaro Bakhmaro43. Logo Spaeri Spaeri59. Logo Aragvi Dusheti II Aragvi Dusheti II
12. Logo Sioni Sioni28. Logo WIT Georgia WIT Georgia44. Logo Didube 2014 Didube 201460. Logo Orbi II Orbi II
13. Logo Kolkheti Poti Kolkheti Poti29. Logo Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II45. Logo Samtskhe Akhaltsikhe Samtskhe Akhaltsikhe61. Logo Gardabani II Gardabani II
14. Logo Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi30. Logo Telavi Telavi46. Logo Irao Irao62. Logo Odishi 1919 II Odishi 1919 II
15. Logo FC Iberia 1999 FC Iberia 199931. Logo Gori Gori47. Logo Shturmi Shturmi63. Logo West Georgia West Georgia
16. Logo Gagra Gagra32. Logo Margveti Margveti48. Logo Merani Martvili II Merani Martvili II64. Logo Dmanisi Dmanisi

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu các trận sắp tới

NgàyThời gianChủKhách
14/10
22:00SamtrediavsRustavi

Thống kê vòng Vòng 1/8

Bàn thắng: 23Phạt góc: 61Đội ghi nhiều bàn nhất: Torpedo Kutaisi, Gagra (4 bàn)
TB bàn/trận: 2.0TB góc/trận: 7.0Đội giữ sạch lưới: Meshakhte, Samgurali, Dila, Samtredia, Dinamo Batumi
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 62% / 37%Thẻ vàng: 11Đội phạt góc nhiều nhất: Rustavi (9 quả)
Thẻ đỏ: 2Trận nhiều bàn thắng nhất: Gareji vs Gagra (1-4)
Phạt đền: 0Đội tạo nhiều cú sút nhất: Samgurali (22 cú sút)
Phản lưới: 0Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Dinamo Batumi (68 % kiểm soát bóng)

Thống kê mùa giải 2026

Top vua phá lưới: Uerdi Mara (2 bàn), Imran Oulad Omar (1 bàn), Komnen Andrić (1 bàn)Thẻ vàng: 80Trận nhiều bàn thắng nhất: Imereti II vs Gagra II (3-7)
Top thủ môn xuất sắc: Seydina Mouhamed Diouf (1 bàn thua), Davit Kereselidze (1 bàn thua), Arsen Siukaev (2 bàn thua)Thẻ đỏ: 6Đội kiểm soát bóng tốt nhất: FC Iberia 1999 (64 % kiểm soát bóng)
Top HLV: Tsotne Moniava - 3 điểm, Giorgi Tchiabrishvili - 3 điểm, Zeljko Ljubenovic - 3 điểmPhạt đền: 10Đội thắng nhiều nhất: Guria, Aragvi Dusheti, Dila, Dinamo Batumi, Gagra (3 trận)
Tổng bàn thắng: 188Phản lưới: 1Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Basa, Guria, Samtredia (2 trận)
TB bàn/trận: 3.0Chuỗi trận thắng dài nhất: Guria, Aragvi Dusheti, Dinamo Batumi, Gagra, Dila (3 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: Odishi 1919 II, Gardabani II, Abuli, Meshakhte II, Zooveti, West Georgia, Dinamo Sokhumi, Gori, Enguri Jvari, Dinamo Tbilisi II, Gagra II, Torpedo Kutaisi II, Orbi II, Aragvi Dusheti II, Gardabani, Merani Martvili, FC Tbilisi, Irao, Lokomotivi Tbilisi II, Imereti II, Aragvelebi, Torpedo Kutaisi, Mertskhali, Merani Martvili II, FC Iberia 2010, Kolkheti Poti, WIT Georgia, Iveria, Samtskhe Akhaltsikhe, Guria, Samgurali II, Skuri, Dmanisi, FC Iberia 1999 II, Gareji, Rustavi II, Margveti, Gonio, Basa (1 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 33% / 66%Chuỗi trận không thua dài nhất: Guria, Dila, Gagra, Dinamo Batumi, Aragvi Dusheti (3 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: Aragvi Dusheti (3 trận)
Đội thua sân khách nhiều nhất: Betlemi, Lokomotivi Tbilisi, FC Odishi 1919, Meshakhte, Algeti, Dinamo Tbilisi, Samgurali, Aragvi Dusheti, FC Iberia 1999, Bakhmaro, Kolkheti Khobi, Kolkheti Poti II, Borjomi, WIT Georgia II, Sioni, Shturmi, Spaeri, Telavi, Didube 2014, Norchi Dinamo (1 trận)
Đội lội ngược dòng tốt nhất: FC Iberia 1999 II, Rustavi, Aragvi Dusheti, Irao, FC Odishi 1919, Meshakhte, Samgurali, Samtredia, Torpedo Kutaisi, Gagra (1 lần)

Thống kê kỷ lục David Kipiani Cup

Thống kê kỷ lục David Kipiani Cup tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
Dinamo Tbilisi với 13 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
Georgian Derby (Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi)

Kỷ lục cầu thủ

Thi đấu nhiều trận nhất
Levan Kakubava (8 mùa giải) với 1857 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Giorgi Chiabrishvili với 2 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
Dinamo Tbilisi (mùa 2019) với 36 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Torpedo Kutaisi (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Torpedo Kutaisi (mùa 2022) với 1 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về David Kipiani Cup

1. David Kipiani Cup 2026 diễn ra trong thời gian nào?

David Kipiani Cup 2026 dự kiến diễn ra từ 24-05-2026 đến 15-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?

Uerdi Mara hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 2 bàn thắng.

3. Đương kim vô địch David Kipiani Cup là đội nào?

Dila đang là đương kim vô địch sau khi thắng FC Iberia 1999 với tỉ số 3 - 1.

4. Trận đấu tiếp theo của David Kipiani Cup diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Tứ kết là cuộc đọ sức giữa Samtredia vs Rustavi lúc Thứ Tư 14/10/2026.