Tổng quan về CLB Lokomotivi Tbilisi
| Tên | Lokomotivi Tbilisi | Quốc gia | Georgia | Georgia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lokomotivi Tbilisi | Thành phố | Tbilisi |
| Sân vận động | Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni - sức chứa 27.223 | Giải đấu | Hạng Hai Georgia |
| Loại đội | CLB | HLV | Data Mikadze |
| Năm thành lập | 1936 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Data Mikadze - Georgia - 2 trận - 1 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
L. Nanava - số áo 1 - Georgia - 35 trậnĐội 1
Saba Asanidze - số áo 39 - Georgia - 14 trận
Hậu vệ
T. Molashvili - số áo 3 - Georgia - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dato Bukia - số áo 4 - Georgia - 35 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
V. Khositashvili - số áo 22 - Georgia - 34 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Mekhrubon Karimov - số áo 24 - Tajikistan - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
D. Gogoli - số áo 34 - Georgia - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
F. Chileshe - số áo 6 - Zambia - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
L. Kekelidze - số áo 10 - Georgia - 69 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
L. Metreveli - số áo 13 - Georgia - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
N. Gogokhia - số áo 15 - Georgia - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
S. Shashiashvili - số áo 16 - Georgia - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
G. Todua - số áo 20 - Georgia - 29 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Andria Vibliani - số áo 37 - Georgia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
D. Asayuure - số áo 38 - Ghana - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
L. Kalandadze - số áo 11 - Georgia - 47 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
D. Amoako - số áo 14 - Ghana - 34 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lasha Kokhreidze - số áo 19 - Georgia - 23 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Lokomotivi Tbilisi mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Georgia
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Lokomotivi Tbilisi
Thống kê kỷ lục CLB Lokomotivi Tbilisi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Lokomotivi Tbilisi
1. Lokomotivi Tbilisi thuộc quốc gia nào?
Lokomotivi Tbilisi là CLB thuộc Georgia.
2. Lokomotivi Tbilisi đang tham dự giải đấu nào?
Lokomotivi Tbilisi hiện thi đấu tại Hạng Hai Georgia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Lokomotivi Tbilisi là ai?
Data Mikadze quốc tịch Georgia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Lokomotivi Tbilisi.
4. Sân nhà của Lokomotivi Tbilisi?
Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni tại Tbilisi Georgia được sử dụng là sân nhà của CLB Lokomotivi Tbilisi.
