

Bảng xếp hạng giải Asian Cup Women (Châu Á) 2026
- Số đội:
- 12
- Đội vô địch:
- Japan W
Bảng A
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | -3 | 6 | 3 | 1 | 7 | ||
2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | -3 | 5 | 2.67 | 1 | 7 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | -4 | -2 | 0.67 | 1.33 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | -9 | -9 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | -1 | 6 | 2.33 | 0.33 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | -2 | 7 | 3 | 0.67 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | -6 | -2 | 1.33 | 2 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | -11 | -11 | 0 | 3.67 | 0 |
Bảng C
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 5.67 | 0 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | -3 | 1 | 1.33 | 1 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | -6 | -4 | 0.67 | 2 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | -16 | -14 | 0.67 | 5.33 | 0 |
Tứ kết
Có thể vào vòng tứ kết


































