Uzbekistan W - Đội hình, kết quả và thống kê

[51]
Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Uzbekistan W, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về đội tuyển Uzbekistan W

TênUzbekistan WQuốc giaUzbekistan | Uzbekistan
Tên đầy đủUzbekistan WGiải đấuAFC Cúp (Nữ)
Loại độiĐội tuyển quốc giaHLVKotryna Kulbytė

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Kotryna KulbytėKotryna Kulbytė - Lithuania - 9 trận - 2 thắng - 2 hòa - 5 thua - tỉ lệ thắng 22.22%

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Sevinch KuchkorovaSevinch Kuchkorova - số áo 22 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Madina KhikmatovaMadina Khikmatova - số áo 2 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Rukhshona OlimjonovaRukhshona Olimjonova - số áo 5 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ilvina AblyakimovaIlvina Ablyakimova - số áo 8 - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Diyorakhon KhabibullaevaDiyorakhon Khabibullaeva - số áo 10 - 7 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Kumushoy GulomovaKumushoy Gulomova - số áo 12 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Zarina SaidovaZarina Saidova - số áo 13 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Oydinoy TurgunovaOydinoy Turgunova - số áo 14 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lyudmila KarachikLyudmila Karachik - số áo 17 - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Shahnoza DekanbaevaShahnoza Dekanbaeva - số áo 18 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Mehribon EgamberdievaMehribon Egamberdieva - số áo 20 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

Thống kê mùa 2026

Thống kê đội tuyển Uzbekistan W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
9 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 2 hòa - 5 thua
Bàn thắng
11 bàn, 3 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
Bàn thua
23 bàn, 7 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.22 bàn / trận
TB bàn thua
2.56 bàn / trận
Thẻ vàng
18
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Diyorakhon Khabibullaeva - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Diyorakhon Khabibullaeva - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 1 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-1-4-1

Bóng đá nữ ASIAD

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
5 điểm
Tổng số trận
4 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 2 hòa - 1 thua
Bàn thắng
7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
Bàn thua
9 bàn, 2 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.75 bàn / trận
TB bàn thua
2.25 bàn / trận
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Diyorakhon Khabibullaeva - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Diyorakhon Khabibullaeva - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Thống kê kỷ lục đội tuyển Uzbekistan W

Thống kê kỷ lục đội tuyển Uzbekistan W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
1 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
3 trận
Chuỗi hòa dài nhất
2 trận
Chuỗi thua dài nhất
4 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
1 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
4 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
1 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
2 trận

Câu hỏi thường gặp về Uzbekistan W

1. Uzbekistan W thuộc quốc gia nào?

Đội tuyển Uzbekistan W là đội tuyển quốc gia của Uzbekistan.

2. Uzbekistan W đang tham dự giải đấu nào?

Theo lịch thi đấu, đội tuyển Uzbekistan W thi đấu tại AFC Cúp (Nữ).

3. HLV hiện tại của Uzbekistan W là ai?

Kotryna Kulbytė quốc tịch Lithuania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Uzbekistan W.