Tổng quan về đội tuyển Uzbekistan W
| Tên | Uzbekistan W | Quốc gia | Uzbekistan | Uzbekistan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Uzbekistan W | Giải đấu | AFC Cúp (Nữ) |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Kotryna Kulbytė |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Kotryna Kulbytė - Lithuania - 9 trận - 2 thắng - 2 hòa - 5 thua - tỉ lệ thắng 22.22%
Hậu vệ
Sevinch Kuchkorova - số áo 22 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Madina Khikmatova - số áo 2 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rukhshona Olimjonova - số áo 5 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ilvina Ablyakimova - số áo 8 - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Diyorakhon Khabibullaeva - số áo 10 - 7 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kumushoy Gulomova - số áo 12 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zarina Saidova - số áo 13 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oydinoy Turgunova - số áo 14 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lyudmila Karachik - số áo 17 - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Shahnoza Dekanbaeva - số áo 18 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Mehribon Egamberdieva - số áo 20 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê đội tuyển Uzbekistan W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 3 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 7 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.56 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Diyorakhon Khabibullaeva - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Diyorakhon Khabibullaeva - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Bóng đá nữ ASIAD
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 5 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 2 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Diyorakhon Khabibullaeva - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Diyorakhon Khabibullaeva - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển Uzbekistan W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Uzbekistan W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Uzbekistan W
1. Uzbekistan W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Uzbekistan W là đội tuyển quốc gia của Uzbekistan.
2. Uzbekistan W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Uzbekistan W thi đấu tại AFC Cúp (Nữ).
3. HLV hiện tại của Uzbekistan W là ai?
Kotryna Kulbytė quốc tịch Lithuania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Uzbekistan W.
