Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Asian Cup Women | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: AFC W (AFC Cúp (Nữ)) | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
📅 Năm thành lập: 1975 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 01-03-2026 → 21-03-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Á | 👑 Đương kim vô địch: Japan W |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 367 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: China W với 9 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 12 đội / 27 trận / 3 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG nữ (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/afcasiancup | 🌐 Website chính thức: the-afc.com |
🏟️ Thể thức: Vòng bảng và vòng Knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_nữ_châu_Á |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Asian Cup Nữ (AFC Women’s Asian Cup) là giải đấu cao nhất cấp đội tuyển quốc gia nữ tại châu Á, do Liên đoàn bóng đá châu Á (AFC) tổ chức, đồng thời giữ vai trò vòng loại quan trọng cho World Cup Nữ và Olympic (tùy từng chu kỳ).
1. Vòng bảng
- Vòng chung kết thường có 12 đội tuyển. Chia thành 3 bảng (A–C), mỗi bảng 4 đội.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 1 lượt tính điểm trong bảng.
- Cách tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Xếp hạng bảng theo: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng → đối đầu → fair-play.
- 8 đội vào vòng Knockout, gồm: 3 đội nhất bảng, 3 đội nhì bảng, 2 đội hạng ba có thành tích tốt nhất.
2. Vòng Knockout
- Bao gồm các vòng tứ kết → bán kết → chung kết.
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp 1 trận.
- Nếu hòa sau 90 phút: đá hiệp phụ → luân lưu 11m nếu cần.
- Có trận tranh hạng ba giữa hai đội thua bán kết (tùy kỳ tổ chức).
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 12 đội bóng tham dự Asian Cup Women 2026
1. ![]() | 7. ![]() |
2. ![]() | 8. ![]() |
3. ![]() | 9. ![]() |
4. ![]() | 10. ![]() |
5. ![]() | 11. ![]() |
6. ![]() | 12. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Thống kê kỷ lục Asian Cup Women
Thống kê kỷ lục Asian Cup Women tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Yūki Nagasato (mùa 2006) và Jung Jung-suk (mùa 2006) với 7 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Kiko Seike (4 mùa giải) với 12 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Lee Jang-keun với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- China W (mùa 2022) với 367 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Japan W (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 3 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Uzbekistan W (mùa 2022) với 1 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Asian Cup Women
1. Asian Cup Women 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Asian Cup Women 2026 dự kiến diễn ra từ 01-03-2026 đến 21-03-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
China W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 9 điểm sau 3 trận.
3. Đương kim vô địch Asian Cup Women là đội nào?
Japan W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Australia W với tỉ số 1 - 0.

































