🔴 Trực tiếp Znicz Pruszków vs Miedź Legnica - Vòng 28 Hạng Nhất Ba Lan (12-04-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 28: Znicz Pruszków vs Miedź Legnica 22:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Znicz Pruszków
Miedź Legnica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Znicz Pruszków: 2T - 1H- 2B 
Miedź Legnica: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Miedź Legnica | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 08/03/2025 | Znicz Pruszków | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 22/08/2024 | Miedź Legnica | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 28/04/2024 | Miedź Legnica | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 31/10/2023 | Znicz Pruszków | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica









Znicz Pruszków

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Znicz Pruszków

Miedź Legnica

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 01 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.74 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 21/03/26 | 23 (1)(3) | 1.69 | 0 | 1.93 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.72 | 1.75 | 1.75 | 1.83 | B | X | ||
| 08/03/26 | 23 (2)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | T | ||
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 11 (1)(0) | 1.71 | -3/4 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | B | X | ||
| 22/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | T | X | ||
| 14/03/26 | 32 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.80 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | B | T | ||
| 08/03/26 | 21 (0)(0) | 1.73 | -3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.73 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
14Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
54%
41%
Thấp nhất
45%
48%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























