🔴 Trực tiếp Znicz Pruszków vs Górnik Łęczna - Vòng 30 Hạng Nhất Ba Lan (24-04-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 30: Znicz Pruszków vs Górnik Łęczna 23:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Znicz Pruszków
Górnik Łęczna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Znicz Pruszków: 1T - 2H- 2B 
Górnik Łęczna: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Górnik Łęczna | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Górnik Łęczna | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 18/08/2024 | Znicz Pruszków | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 17/03/2024 | Górnik Łęczna | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 03/09/2023 | Znicz Pruszków | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Górnik Łęczna









Znicz Pruszków

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Znicz Pruszków

Górnik Łęczna

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 22 (1)(2) | 1.78 | -3/4 | 1.82 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | T | ||
| 12/04/26 | 12 (0)(1) | 1.81 | 1/4 | 1.80 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | B | T | ||
| 05/04/26 | 01 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.74 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 21/03/26 | 23 (1)(3) | 1.69 | 0 | 1.93 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.72 | 1.75 | 1.75 | 1.83 | B | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 02 (0)(1) | 1.78 | -1 1/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | X | ||
| 12/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | T | X | ||
| 06/04/26 | 32 (3)(2) | 1.86 | -1 1/2 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | T | T | ||
| 21/03/26 | 30 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | T | T | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội2
11Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội2
17Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
57%
41%
Thấp nhất
38%
48%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























