🔴 Trực tiếp Zlaté Moravce vs Petržalka akadémia - Vòng 10 Hạng Hai Slovakia (26-09-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SK) vòng 10: Zlaté Moravce vs Petržalka akadémia 23:00 ngày 26-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SK) và đội hình ra sân chính thức.
Zlaté Moravce
Petržalka akadémia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Zlaté Moravce: 4T - 0H- 1B 
Petržalka akadémia: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Zlaté Moravce | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/10/2025 | Petržalka akadémia | 3 - 2(3 - 0) | ||
| 28/02/2025 | Zlaté Moravce | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 03/08/2024 | Petržalka akadémia | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/06/2023 | Zlaté Moravce | 3 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Petržalka akadémia









Zlaté Moravce

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
3
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zlaté Moravce

Petržalka akadémia

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | -1 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | X | ||
| 26/08/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/08/26 | 21 (2)(1) | 1.98 | 1 1/4 | 1.80 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | H | ||
| 15/08/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.92 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 10/08/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 33 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 30/08/26 | 20 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | T | X | ||
| 24/08/26 | 01 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | T | X | ||
| 19/08/26 | 15 (0)(1) | 1.76 | 3 1/2 | 1.86 | - | T | T | ||||
| 16/08/26 | 42 (2)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng4
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng12
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
31Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
2 bàn
1.8 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
68%
53%
Thấp nhất
44%
55%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































