🔴 Trực tiếp Zemplín Michalovce vs Slovan Bratislava - Vòng 1 VĐQG Slovakia (07-03-2026)
Xem trực tiếp Niké Liga (SVK) vòng 1: Zemplín Michalovce vs Slovan Bratislava 21:30 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Niké Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Zemplín Michalovce
Slovan Bratislava
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Zemplín Michalovce: 0T - 2H- 3B 
Slovan Bratislava: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Slovan Bratislava | 3 - 2(0 - 0) | ||
| 25/08/2025 | Zemplín Michalovce | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 15/02/2025 | Slovan Bratislava | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 28/09/2024 | Zemplín Michalovce | 2 - 4(1 - 1) | ||
| 25/11/2023 | Zemplín Michalovce | 0 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Slovan Bratislava









Zemplín Michalovce

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zemplín Michalovce

Slovan Bratislava

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 02 (0)(2) | 1.81 | 0 | 1.89 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | X | ||
| 21/02/26 | 12 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.71 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | T | T | ||
| 14/02/26 | 21 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | T | ||
| 09/02/26 | 11 (0)(1) | 1.84 | 1/2 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | X | ||
| 14/12/25 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 40 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 22/02/26 | 22 (1)(0) | 1.93 | 3/4 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 19/02/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/02/26 | 02 (0)(2) | 1.78 | -1 1/2 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | B | X | ||
| 08/02/26 | 03 (0)(2) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ2
11Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
16Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
30Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
67%
42%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























