🔴 Trực tiếp Wisła Płock vs Radomiak Radom - Vòng 30 VĐQG Ba Lan (26-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 30: Wisła Płock vs Radomiak Radom 17:15 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Płock
Radomiak Radom
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Płock: 1T - 3H- 1B 
Radomiak Radom: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/10/2025 | Radomiak Radom | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 02/04/2023 | Wisła Płock | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 10/09/2022 | Radomiak Radom | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 08/02/2022 | Radomiak Radom | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 09/08/2021 | Wisła Płock | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radomiak Radom









Wisła Płock

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Płock

Radomiak Radom

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 13 (0)(2) | 1.99 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 10/04/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.08 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | X | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.98 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | X | ||
| 22/03/26 | 12 (1)(2) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.94 | 2.02 | 2.02 | 1.71 | T | T | ||
| 11/04/26 | 10 (1)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | X | ||
| 06/04/26 | 11 (0)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | X | ||
| 21/03/26 | 31 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | B | T | ||
| 14/03/26 | 11 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng12
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng12
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
64%
32%
Thấp nhất
37%
41%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























