🔴 Trực tiếp Wisła Płock vs Lechia Gdańsk - Vòng 28 VĐQG Ba Lan (10-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 28: Wisła Płock vs Lechia Gdańsk 23:00 ngày 10-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Płock
Lechia Gdańsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Płock: 1T - 2H- 2B 
Lechia Gdańsk: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2025 | Lechia Gdańsk | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Lechia Gdańsk | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 05/08/2023 | Wisła Płock | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 29/01/2023 | Lechia Gdańsk | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 17/07/2022 | Wisła Płock | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lechia Gdańsk









Wisła Płock

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
2.2
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Płock

Lechia Gdańsk

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.98 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | X | ||
| 22/03/26 | 12 (1)(2) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | T | T | ||
| 10/03/26 | 03 (0)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.78 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | B | T | ||
| 03/03/26 | 20 (1)(0) | 1.76 | 0 | 2.08 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 42 (2)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.96 | T | T | ||
| 21/03/26 | 21 (1)(1) | 1.86 | 0 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | 0 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | X | ||
| 07/03/26 | 30 (1)(0) | 1.99 | -1/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | H | ||
| 28/02/26 | 22 (1)(0) | 2.01 | 1/4 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
62%
32%
Thấp nhất
28%
41%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























