🔴 Trực tiếp Wisła Kraków vs Miedź Legnica - Vòng 25 Hạng Nhất Ba Lan (14-03-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 25: Wisła Kraków vs Miedź Legnica 02:30 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Kraków
Miedź Legnica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Kraków: 1T - 1H- 3B 
Miedź Legnica: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Miedź Legnica | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 30/05/2025 | Wisła Kraków | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 15/03/2025 | Miedź Legnica | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 13/12/2024 | Wisła Kraków | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 16/03/2024 | Wisła Kraków | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica









Wisła Kraków

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Kraków

Miedź Legnica

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | X | ||
| 21/02/26 | 11 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.98 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 15/02/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | 3/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.96 | B | X | ||
| 07/02/26 | 31 (2)(1) | 1.71 | -1 1/2 | 1.86 | 1.69 | 1.69 | 1.88 | T | T | ||
| 07/12/25 | 11 (1)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 21 (0)(0) | 1.73 | -3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.73 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 15/02/26 | 31 (2)(1) | 1.76 | -1/4 | 1.81 | 1.70 | 1.70 | 1.86 | T | T | ||
| 08/02/26 | 11 (1)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.91 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ11
5Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng18
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng3
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
9Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
50%
Thấp nhất
51%
57%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
17.0 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























