🔴 Trực tiếp Wisła Kraków vs Górnik Łęczna - Vòng 27 Hạng Nhất Ba Lan (06-04-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 27: Wisła Kraków vs Górnik Łęczna 16:30 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Kraków
Górnik Łęczna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Kraków: 3T - 1H- 1B 
Górnik Łęczna: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Górnik Łęczna | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Wisła Kraków | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/10/2024 | Górnik Łęczna | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/12/2023 | Wisła Kraków | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 22/07/2023 | Górnik Łęczna | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Górnik Łęczna









Wisła Kraków

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Kraków

Górnik Łęczna

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
| 14/03/26 | 32 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.80 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | T | T | ||
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | X | ||
| 21/02/26 | 11 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.98 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 15/02/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | 3/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.96 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 30 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | T | T | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
| 08/03/26 | 03 (0)(1) | 1.89 | 1/2 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | B | T | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 21/02/26 | 10 (1)(0) | 1.75 | 0 | 1.82 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
12Tổng13
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
20Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
50%
Thấp nhất
41%
57%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























