🔴 Trực tiếp Wisła Kraków vs Chrobry Głogów - Vòng 32 Hạng Nhất Ba Lan (09-05-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 32: Wisła Kraków vs Chrobry Głogów 02:00 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Kraków
Chrobry Głogów
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Kraków: 3T - 1H- 1B 
Chrobry Głogów: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Chrobry Głogów | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 09/04/2025 | Wisła Kraków | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 16/11/2024 | Chrobry Głogów | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 30/03/2024 | Chrobry Głogów | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 16/09/2023 | Wisła Kraków | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Chrobry Głogów









Wisła Kraków

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Kraków

Chrobry Głogów

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 12 (1)(0) | 1.77 | 1 1/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | X | ||
| 25/04/26 | 22 (1)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | B | T | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | X | ||
| 12/04/26 | 11 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.73 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | B | X | ||
| 06/04/26 | 32 (3)(2) | 1.86 | -1 1/2 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 32 (1)(1) | 1.83 | -1/4 | 1.77 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | T | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | -1/2 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
| 17/04/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.92 | 1.92 | 1.67 | T | T | ||
| 12/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | B | X | ||
| 06/04/26 | 11 (1)(0) | 1.71 | 1/4 | 1.90 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
65%
50%
Thấp nhất
40%
57%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.0 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























