🔴 Trực tiếp Widzew Lodz vs Górnik Zabrze - Vòng 26 VĐQG Ba Lan (22-03-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 26: Widzew Lodz vs Górnik Zabrze 23:30 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Widzew Lodz
Górnik Zabrze
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Widzew Lodz: 1T - 2H- 2B 
Górnik Zabrze: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Górnik Zabrze | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 27/04/2025 | Górnik Zabrze | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/10/2024 | Widzew Lodz | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 25/02/2024 | Widzew Lodz | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 19/08/2023 | Górnik Zabrze | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Górnik Zabrze









Widzew Lodz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Widzew Lodz

Górnik Zabrze

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | 1/4 | 1.85 | 1.71 | 1.71 | 2.01 | B | X | ||
| 08/03/26 | 21 (1)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||
| 04/03/26 | 11 (1)(0) | 1.96 | 0 | 1.75 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | H | X | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.78 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 21/02/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.82 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 31 (2)(0) | 1.78 | 0 | 2.05 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | T | T | ||
| 08/03/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.79 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | H | X | ||
| 05/03/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.81 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | X | ||
| 01/03/26 | 31 (1)(1) | 2.00 | 0 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | B | T | ||
| 21/02/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.93 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
16Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
29Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
5 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
70%
29%
Thấp nhất
37%
43%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.6 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























