Dữ liệu thống kê trận Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt (17-01-2026)
Trận đấu giữa Werder Bremen và Eintracht Frankfurt thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 3 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Werder Bremen
Eintracht Frankfurt
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Werder Bremen: 1T - 2H- 2B 
Eintracht Frankfurt: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | Eintracht Frankfurt | 4 - 1(2 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Werder Bremen | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 24/11/2024 | Eintracht Frankfurt | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 06/04/2024 | Eintracht Frankfurt | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 12/11/2023 | Werder Bremen | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Eintracht Frankfurt









Werder Bremen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.4
1.6
TB bàn thua
2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Werder Bremen

Eintracht Frankfurt

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | 30 (1)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 2.02 | B | H | ||
| 04/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | T | X | ||
| 15/12/25 | 04 (0)(2) | 1.86 | 1/4 | 2.07 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | B | T | ||
| 07/12/25 | 32 (0)(1) | 2.14 | -1/4 | 1.82 | 1.99 | 1.99 | 1.93 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | 32 (2)(1) | 2.09 | -1 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | H | T | ||
| 10/01/26 | 33 (1)(1) | 1.84 | 1/2 | 2.10 | 1.99 | 1.99 | 1.91 | T | T | ||
| 20/12/25 | 11 (1)(1) | 1.79 | 0 | 2.17 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | H | X | ||
| 13/12/25 | 10 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 2.04 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | T | X | ||
| 10/12/25 | 21 (0)(1) | 1.97 | -2 1/2 | 1.97 | 2.05 | 2.05 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
3Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
60%
38%
Thấp nhất
25%
49%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























