Tổng quan về CLB Eintracht Frankfurt
| Tên | Eintracht Frankfurt | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Eintracht Frankfurt | Thành phố | Frankfurt am Main |
| Biệt danh | Đại bàng đỏ | Sân vận động | Deutsche Bank Park - sức chứa 58.000 |
| Giải đấu | Bundesliga | Loại đội | CLB |
| Năm thành lập | 1899 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Noah Atubolu - số áo 1 - Đức - 1 trậnĐội 1
Kauã Santos - số áo 40 - Brazil - 48 trận
Hậu vệ
Elias Baum - số áo 2 - Đức - 37 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Robin Koch - số áo 4 - Đức - 90 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Otávio - số áo 5 - Brazil - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Keita Kosugi - số áo 26 - Nhật Bản - 13 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Timothy Chandler - số áo 22 - Đức - 154 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Jeremiaha Maluze - số áo 37 - Nigeria - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Raphael Onyedika - số áo 25 - Nigeria - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mario Götze - số áo 27 - Đức - 124 trận - 7 bàn - 9 kiến tạo
Ayoube Amaimouni-Echghouyab - số áo 29 - Tây Ban Nha - 24 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Can Uzun - số áo 42 - Đức - 40 trận - 8 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Oscar Højlund - số áo 6 - Đan Mạch - 51 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Farès Chaïbi - số áo 8 - Pháp - 80 trận - 6 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Noël Aséko - số áo 15 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Love Arrhov - số áo 31 - Thuỵ Điển - 21 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Younes Ebnoutalib - số áo 11 - Đức - 17 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jonathan Burkardt - số áo 9 - Đức - 39 trận - 25 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Jean-Mattéo Bahoya - số áo 19 - Pháp - 58 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
Malik Pimpong - số áo 35 - Đan Mạch - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Eintracht Frankfurt mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 42 bàn, 5 bàn sân nhà và 37 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 3 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jonathan Burkardt - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Can Uzun - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Younes Ebnoutalib - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Elias Baum - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Eintracht Frankfurt
Thống kê kỷ lục CLB Eintracht Frankfurt tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Eintracht Frankfurt
1. Eintracht Frankfurt thuộc quốc gia nào?
Eintracht Frankfurt là CLB thuộc Đức.
2. Eintracht Frankfurt đang tham dự giải đấu nào?
Eintracht Frankfurt hiện thi đấu tại Bundesliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Eintracht Frankfurt?
Deutsche Bank Park tại Frankfurt am Main Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Eintracht Frankfurt.


























