
Eintracht Frankfurt - Đội hình, kết quả và thống kê
[33]🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
C. Uzun
Đức - 3 kiến tạo
J. Burkardt
Đức - 3 kiến tạo
K. Kosugi
Nhật Bản
🥇 Top Goal
- 11 bàn
J. Burkardt
Đức - 8 bàn
- 4 bàn
C. Uzun
Đức
⭐ Top MVP
- 3 trận
J. Burkardt
Đức - 2 trận
- 2 trận
C. Uzun
Đức
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 53 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +22 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 117 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 250 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 3 trận | 7 trận | 5 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |