Tổng quan về CLB Werder Bremen
| Tên | Werder Bremen | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Werder Bremen | Thành phố | Bremen |
| Sân vận động | Wohninvest Weserstadion - sức chứa 42.100 | Giải đấu | Bundesliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1899 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Karl Hein - số áo 1 - Estonia - 34 trậnĐội 1
Alexander Schlager - số áo 30 - Áo - 2 trận
Hậu vệ
Olivier Deman - số áo 2 - Bỉ - 64 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Amos Pieper - số áo 5 - Đức - 84 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marco Friedl - số áo 32 - Áo - 163 trận - 9 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Mick Schmetgens - số áo 33 - Đức - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Julián Malatini - số áo 22 - Argentina - 44 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Senne Lynen - số áo 14 - Bỉ - 77 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ludovit Reis - số áo 15 - Hà Lan - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Chuki - số áo 20 - Tây Ban Nha - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dariusz Stalmach - số áo 23 - Ba lan - 1 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Patrice Covic - số áo 24 - Đức - 46 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Niclas Füllkrug - số áo 10 - Đức - 91 trận - 43 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Justin Njinmah - số áo 11 - Đức - 78 trận - 14 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Samuel Mbangula - số áo 7 - Bỉ - 40 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Marco Grüll - số áo 17 - Áo - 47 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Eren Dinkçi - số áo 18 - Đức - 76 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Cedric Itten - số áo 26 - Thuỵ Sĩ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Salim Musah - số áo 29 - Đức - 21 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Paul Bright Max Erevbenagie - số áo 38 - Đức - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Werder Bremen mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 6 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 6 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jens Stage - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Salim Musah - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 15
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dariusz Stalmach - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marco Grüll - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Werder Bremen
Thống kê kỷ lục CLB Werder Bremen tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 28 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Werder Bremen
1. Werder Bremen thuộc quốc gia nào?
Werder Bremen là CLB thuộc Đức.
2. Werder Bremen đang tham dự giải đấu nào?
Werder Bremen hiện thi đấu tại Bundesliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Werder Bremen?
Wohninvest Weserstadion tại Bremen Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Werder Bremen.


























