Dữ liệu thống kê trận Werder Bremen vs Borussia Mönchengladbach (31-01-2026)
Trận đấu giữa Werder Bremen và Borussia Mönchengladbach thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Werder Bremen
Borussia Mönchengladbach
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Werder Bremen: 1T - 2H- 2B 
Borussia Mönchengladbach: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 15/03/2025 | Werder Bremen | 2 - 4(2 - 2) | ||
| 03/11/2024 | Borussia Mönchengladbach | 4 - 1(3 - 0) | ||
| 04/05/2024 | Werder Bremen | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 16/12/2023 | Borussia Mönchengladbach | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Borussia Mönchengladbach









Werder Bremen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
1.8
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Werder Bremen

Borussia Mönchengladbach

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | 02 (0)(1) | 1.94 | 1/2 | 1.98 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | B | X | ||
| 24/01/26 | 10 (1)(0) | 1.93 | -1 | 1.99 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | H | X | ||
| 17/01/26 | 33 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 2.01 | H | T | ||
| 14/01/26 | 30 (1)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 2.02 | B | H | ||
| 04/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | 03 (0)(1) | 1.89 | 1/4 | 2.03 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | H | ||
| 17/01/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 2.10 | 1.89 | 1.89 | 2.02 | H | X | ||
| 15/01/26 | 51 (4)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.96 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | B | T | ||
| 11/01/26 | 40 (3)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.94 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | T | T | ||
| 05/01/26 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng5
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
45%
38%
Thấp nhất
34%
49%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























