Tổng quan về CLB Borussia Mönchengladbach
| Tên | Borussia Mönchengladbach | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Borussia Mönchengladbach | Thành phố | Mönchengladbach |
| Biệt danh | Những chú ngựa non | Sân vận động | Stadion im Borussia-Park - sức chứa 54.057 |
| Giải đấu | Bundesliga | Loại đội | CLB |
| Năm thành lập | 1900 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Moritz Nicolas - số áo 1 - Đức - 95 trậnĐội 1
Daniel Batz - số áo 33 - Đức - 5 trận
Hậu vệ
Kevin Diks - số áo 4 - Hà Lan - 42 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ko Itakura - số áo 6 - Nhật Bản - 56 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Daiki Hashioka - số áo 14 - Nhật Bản - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lukas Ullrich - số áo 26 - Đức - 59 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jan Leszczyński - số áo 5 - Ba lan - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Herold - số áo 20 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Joe Scally - số áo 29 - Mỹ - 153 trận - 5 bàn - 10 kiến tạo
Tiền vệ
Kevin Stöger - số áo 7 - Áo - 51 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Philipp Sander - số áo 16 - Đức - 47 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Robin Hack - số áo 25 - Đức - 60 trận - 14 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Hugo Bolin - số áo 38 - Thuỵ Điển - 20 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Enzo Leopold - số áo 8 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Franck Honorat - số áo 9 - Pháp - 83 trận - 9 bàn - 23 kiến tạo
Mathieu Nguefack - số áo 34 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Wael Mohya - số áo 36 - Đức - 29 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Tim Kleindienst - số áo 11 - Đức - 10 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Isac Lidberg - số áo 3 - Thuỵ Điển - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Shuto Machino - số áo 18 - Nhật Bản - 38 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Borussia Mönchengladbach mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 2 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 1 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Hugo Bolin - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kevin Stöger - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 17
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Borussia Mönchengladbach
Thống kê kỷ lục CLB Borussia Mönchengladbach tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Borussia Mönchengladbach
1. Borussia Mönchengladbach thuộc quốc gia nào?
Borussia Mönchengladbach là CLB thuộc Đức.
2. Borussia Mönchengladbach đang tham dự giải đấu nào?
Borussia Mönchengladbach hiện thi đấu tại Bundesliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Borussia Mönchengladbach?
Stadion im Borussia-Park tại Mönchengladbach Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Borussia Mönchengladbach.


























