🔴 Trực tiếp Viitorul vs Dinamo Bucureşti - Vòng 5 VĐQG Romania (02-05-2021)

Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 5: Viitorul vs Dinamo Bucureşti 22:30 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Viitorul
Dinamo Bucureşti
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Viitorul: 2T - 0H- 1B Dinamo Bucureşti: 1T - 0H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
27/02/2021
VĐQG Romania
Dinamo Bucureşti
0 - 5(0 - 3)
Viitorul
29/11/2020
Cúp Quốc Gia Romania
Dinamo Bucureşti
3 - 0(2 - 0)
Viitorul
09/11/2020
VĐQG Romania
Viitorul
2 - 1(0 - 0)
Dinamo Bucureşti
Phong độ gần nhất
Viitorul
Phong độ
Dinamo Bucureşti
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.6
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Viitorul
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/04/21
CSM Iaşi
Viitorul
03
(0)(2)
-
-
-
-
27/04/21
Voluntari
Viitorul
10
(1)(0)
-
-
-
-
20/04/21
Viitorul
Gaz Metan Mediaş
10
(0)(0)
-
-
-
-
16/04/21
UTA Arad
Viitorul
10
(0)(0)
-
-
-
-
13/04/21
Viitorul
Gaz Metan Mediaş
02
(0)(2)
-
-
-
-
Dinamo Bucureşti
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/04/21
Dinamo Bucureşti
Voluntari
20
(0)(0)
-
-
-
-
24/04/21
Gaz Metan Mediaş
Dinamo Bucureşti
41
(3)(1)
-
-
-
-
21/04/21
Dinamo Bucureşti
UTA Arad
01
(0)(1)
-
-
-
-
17/04/21
Astra
Dinamo Bucureşti
00
(0)(0)
-
-
-
-
13/04/21
Astra
Dinamo Bucureşti
10
(1)(0)
1.91
-1/4
1.89
1.79
1.79
1.76
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng20
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ12
16Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
31Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Viitorul
Phong độ
Dinamo Bucureşti
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
4.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
59%
54%
Thấp nhất
39%
60%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
4.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất