🔴 Trực tiếp Ventforet Kofu vs Omiya Ardija - Vòng 29 Hạng Hai Nhật Bản (27-03-2027)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 29: Ventforet Kofu vs Omiya Ardija 07:00 ngày 27-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Ventforet Kofu
Omiya Ardija
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ventforet Kofu: 3T - 0H- 2B 
Omiya Ardija: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Ventforet Kofu | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/02/2025 | Omiya Ardija | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 29/10/2023 | Omiya Ardija | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 27/05/2023 | Ventforet Kofu | 5 - 1(1 - 0) | ||
| 10/09/2022 | Ventforet Kofu | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija









Ventforet Kofu

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.4
2.6
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ventforet Kofu

Omiya Ardija

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 2.02 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | T | X | ||
| 23/11/25 | 01 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.98 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | X | ||
| 09/11/25 | 41 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.80 | B | T | ||
| 02/11/25 | 01 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | X | ||
| 25/10/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.04 | 1.99 | 1.99 | 1.87 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | 43 (0)(2) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | T | ||
| 29/11/25 | 32 (1)(1) | 1.93 | 1/4 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | B | T | ||
| 23/11/25 | 12 (1)(2) | 1.84 | 0 | 2.08 | 1.80 | 1.80 | 2.09 | B | T | ||
| 09/11/25 | 02 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.89 | 2.03 | 2.03 | 1.83 | T | X | ||
| 02/11/25 | 50 (2)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.95 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
64%
36%
Thấp nhất
47%
47%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























