🔴 Trực tiếp Valur vs ÍA - Vòng 21 VĐQG Iceland (31-08-2026)

Xem trực tiếp Pepsideild (IS) vòng 21: Valur vs ÍA 02:15 ngày 31-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Pepsideild (IS) và đội hình ra sân chính thức.
Valur
ÍA
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Valur: 2T - 1H- 2B ÍA: 2T - 1H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
17/06/2026
VĐQG Iceland
ÍA
1 - 0(1 - 0)
Valur
06/08/2025
VĐQG Iceland
ÍA
2 - 2(0 - 2)
Valur
11/05/2025
VĐQG Iceland
Valur
6 - 1(1 - 0)
ÍA
26/10/2024
VĐQG Iceland
Valur
6 - 1(4 - 1)
ÍA
29/06/2024
VĐQG Iceland
ÍA
3 - 2(2 - 1)
Valur
Phong độ gần nhất
Valur
Phong độ
ÍA
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
2.6
TB bàn thua
2.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Valur
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/08/26
Víkingur Reykjavík
Valur
20
(0)(0)
1.84
-1 1/2
1.89
1.86
1.86
1.79
B
X
18/08/26
Valur
KA Akureyri
44
(1)(3)
1.95
-1
1.85
1.83
1.83
1.82
B
T
14/08/26
Nordsjælland
Valur
50
(2)(0)
1.82
-3
1.88
1.85
1.85
1.81
B
T
10/08/26
Breidablik
Valur
13
(0)(1)
1.92
-1/2
1.95
1.88
1.88
1.87
T
T
07/08/26
Valur
Nordsjælland
02
(0)(1)
1.91
2
1.90
1.85
1.85
1.85
H
X
ÍA
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/08/26
ÍA
FH
11
(0)(1)
1.91
-1/2
1.89
1.90
1.90
1.90
B
X
17/08/26
ÍBV
ÍA
13
(0)(1)
1.90
0
1.83
1.87
1.87
1.88
T
T
10/08/26
ÍA
Thór
20
(1)(0)
1.86
-1 1/4
1.84
2.01
2.01
1.90
T
X
02/08/26
ÍA
Víkingur Reykjavík
22
(1)(1)
1.89
1
1.91
1.87
1.87
1.97
T
T
27/07/26
ÍA
Stjarnan
51
(3)(0)
1.95
-1/4
1.85
1.79
1.79
1.89
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng18
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
10Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng4
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Valur
Phong độ
ÍA
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
50%
35%
Thấp nhất
39%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
17.0 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất