Tổng quan về CLB ÍA
| Tên | ÍA | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | ÍA | Giải đấu | VĐQG Iceland |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1946 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Á. Einarsson - số áo 1 - Iceland - 48 trậnĐội 1
Dino Hodžić - số áo 37 - Croatia - 1 trận
Hậu vệ
J. Vall - số áo 3 - Thuỵ Điển - 49 trận - 0 bàn - 3 kiến tạo
B. Berndsen - số áo 5 - Iceland - 54 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
E. Sandberg - số áo 13 - Na Uy - 43 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
B. Böðvarsson - số áo 21 - Iceland - 27 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Brynjar Ódinn Atlason - số áo 27 - Iceland - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
J. Gíslason - số áo 66 - Iceland - 51 trận - 3 bàn - 10 kiến tạo
Tiền vệ
Gudmundur Thórarinsson - số áo 8 - Iceland - 23 trận - 0 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
S. Þorsteinsson - số áo 10 - Iceland - 33 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
G. Unnarsson - số áo 17 - Iceland - 56 trận - 8 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Í. Guðjónsson - số áo 20 - Iceland - 42 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Styrmir Jóhann Ellertsson - số áo 87 - Iceland - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
V. Jónsson - số áo 9 - Iceland - 53 trận - 27 bàn - 7 kiến tạo
Gísli Eyjólfsson - số áo 11 - Iceland - 25 trận - 5 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Rafael Thrastarson - số áo 18 - Iceland - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ómar Stefánsson - số áo 22 - Iceland - 54 trận - 7 bàn - 5 kiến tạo
Markus Pall Ellertsson - số áo 25 - Iceland - 28 trận - 15 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matthías Daði Gunnarsson - số áo 26 - Iceland - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Guðmar Gauti Sævarsson - số áo 44 - Iceland - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| ÍA | vs | VĐQG Iceland |
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB ÍA mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 29 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 7 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 56 bàn, 29 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- Bàn thua
- 54 bàn, 19 bàn sân nhà và 35 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.93 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- V. Jónsson - 15 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Gísli Eyjólfsson - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Iceland
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 7 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 50 bàn, 23 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- Bàn thua
- 51 bàn, 16 bàn sân nhà và 35 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.92 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.96 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- V. Jónsson - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Gísli Eyjólfsson - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB ÍA
Thống kê kỷ lục CLB ÍA tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- Hạng Nhất Iceland
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Nhất Iceland - 2023
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về ÍA
1. ÍA thuộc quốc gia nào?
ÍA là CLB thuộc Iceland.
2. ÍA đang tham dự giải đấu nào?
ÍA hiện thi đấu tại VĐQG Iceland mùa 2026.
