🔴 Trực tiếp Universitatea Cluj vs UTA Arad - Vòng 5 VĐQG Romania (15-08-2026)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 5: Universitatea Cluj vs UTA Arad 07:00 ngày 15-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Universitatea Cluj
UTA Arad
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Universitatea Cluj: 1T - 3H- 1B 
UTA Arad: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | UTA Arad | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 19/07/2025 | Universitatea Cluj | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 02/12/2024 | Universitatea Cluj | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 29/07/2024 | UTA Arad | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/03/2024 | Universitatea Cluj | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
UTA Arad









Universitatea Cluj

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Universitatea Cluj

UTA Arad

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | 21 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 17/07/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 10/07/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | -1 | 2.13 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | X | ||
| 24/05/26 | 11 (1)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | X | ||
| 18/05/26 | 50 (2)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.93 | 1.97 | 1.97 | 1.81 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | 40 (0)(0) | 1.94 | -1 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 19/05/26 | 01 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.78 | 1.94 | 1.94 | 1.83 | T | X | ||
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 2.03 | T | X | ||
| 03/05/26 | 11 (0)(1) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | T | X | ||
| 26/04/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 2.06 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng15
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
12Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
56%
38%
Thấp nhất
34%
43%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
15.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























