🔴 Trực tiếp Universitatea Cluj vs Botoşani - Vòng 3 VĐQG Romania (02-08-2026)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 3: Universitatea Cluj vs Botoşani 22:30 ngày 02-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Universitatea Cluj
Botoşani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Universitatea Cluj: 3T - 0H- 2B 
Botoşani: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Botoşani | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 18/10/2025 | Universitatea Cluj | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Universitatea Cluj | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 28/10/2024 | Botoşani | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 15/03/2024 | Universitatea Cluj | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Botoşani









Universitatea Cluj

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Universitatea Cluj

Botoşani

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | 21 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 17/07/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 10/07/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | -1 | 2.13 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | X | ||
| 24/05/26 | 11 (1)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | X | ||
| 18/05/26 | 50 (2)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.93 | 1.97 | 1.97 | 1.81 | B | T | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | 22 (1)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.75 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | H | T | ||
| 25/05/26 | 33 (1)(1) | 1.82 | -1 | 2.00 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | T | T | ||
| 16/05/26 | 20 (0)(0) | 1.78 | 0 | 2.05 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | B | X | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.80 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | B | X | ||
| 02/05/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng5
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ10
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng20
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
60%
38%
Thấp nhất
47%
43%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























