🔴 Trực tiếp Ümraniyespor vs Keçiörengücü - Vòng 38 Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ (02-05-2026)
Xem trực tiếp 1. Lig (TUR) vòng 38: Ümraniyespor vs Keçiörengücü 20:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Lig (TUR) và đội hình ra sân chính thức.
Ümraniyespor
Keçiörengücü
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ümraniyespor: 2T - 0H- 3B 
Keçiörengücü: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/12/2025 | Keçiörengücü | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 20/04/2025 | Keçiörengücü | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 15/12/2024 | Ümraniyespor | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 28/04/2024 | Keçiörengücü | 4 - 2(4 - 1) | ||
| 09/12/2023 | Ümraniyespor | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Keçiörengücü









Ümraniyespor

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.2
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ümraniyespor

Keçiörengücü

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 13 (1)(1) | 1.85 | 3 1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 19/04/26 | 12 (0)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | B | T | ||
| 14/04/26 | 22 (1)(1) | 1.81 | -1 3/4 | 2.01 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | T | T | ||
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 04/04/26 | 10 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | B | X | ||

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 21 (1)(1) | 1.80 | -1 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | H | H | ||
| 19/04/26 | 10 (0)(0) | 2.01 | -1 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | H | X | ||
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | -1 3/4 | 1.90 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | B | X | ||
| 08/04/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | T | X | ||
| 04/04/26 | 30 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng19
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng15
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ17
12Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ4
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
59%
41%
Thấp nhất
20%
51%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























