Tổng quan về CLB Keçiörengücü
| Tên | Keçiörengücü | Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ | Turkey |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Keçiörengücü | Thành phố | Ankara |
| Sân vận động | Aktepe Stadı - sức chứa 4.883 | Giải đấu | 1. Lig |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1945 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Mehmet Erdoğan - số áo 1 - Thổ Nhĩ Kỳ - 22 trậnĐội 1
Emre Satılmış - số áo 18 - Thổ Nhĩ Kỳ - 34 trận
Hậu vệ
Wellington Nascimento - số áo 3 - Brazil - 32 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Abdullah Celik - số áo 4 - Áo - 46 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oğuzcan Çalışkan - số áo 5 - Thổ Nhĩ Kỳ - 44 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Berkan Keskin - số áo 12 - Thổ Nhĩ Kỳ - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yunus Emre Metin - số áo 15 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Süleyman Luş - số áo 33 - Thổ Nhĩ Kỳ - 41 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Erkam Develi - số áo 6 - Thổ Nhĩ Kỳ - 36 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Odise Roshi - số áo 7 - Albania - 44 trận - 9 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
İshak Karaoğul - số áo 8 - Đức - 45 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jefferson - số áo 10 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Oğuzhan Ayaydın - số áo 16 - Thổ Nhĩ Kỳ - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Recep Taşbakır - số áo 17 - Thổ Nhĩ Kỳ - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Enes Yılmaz - số áo 19 - Đức - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Alcídio Raice - số áo 20 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Francis Ezeh - số áo 21 - Nigeria - 42 trận - 8 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Halil Can Ayan - số áo 22 - Thổ Nhĩ Kỳ - 45 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Herculano Nabian - số áo 45 - Bồ Đào Nha - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mame Diouf - số áo 55 - Senegal - 35 trận - 22 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Moryké Fofana - số áo 77 - Bờ Biển Ngà - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Keçiörengücü mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 3 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.60 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mame Diouf - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Odise Roshi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
1. Lig
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 3 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.60 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mame Diouf - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Odise Roshi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Keçiörengücü
Thống kê kỷ lục CLB Keçiörengücü tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Keçiörengücü
1. Keçiörengücü thuộc quốc gia nào?
Keçiörengücü là CLB thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
2. Keçiörengücü đang tham dự giải đấu nào?
Keçiörengücü hiện thi đấu tại 1. Lig mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Keçiörengücü?
Aktepe Stadı tại Ankara Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng là sân nhà của CLB Keçiörengücü.


























