Hồ sơ cầu thủ Moryké Fofana
| Họ và tên | Moryké Fofana | Cân nặng | 76 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Moryké Fofana | Vị trí thi đấu | Tiền đạo cánh trái |
| Số áo | 77 | Ngày sinh / tuổi | (35 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Bờ Biển Ngà |
| CLB | Keçiörengücü | Chiều cao | 175 cm |
Thống kê & phong độ Moryké Fofana mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Moryké Fofana mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 11 trận
- Số trận đá chính
- 1 trận
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 1 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 6.6
Sự nghiệp và thành tích của Moryké Fofana
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Moryké Fofana qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Keçiörengücü
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 11 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 11 trận
- Số phút thi đấu
- 241 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 1. Lig (2022-2023) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Moryké Fofana
Moryké Fofana là ai?
Moryké Fofana quốc tịch Bờ Biển Ngà, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Moryké Fofana tại Keolive.
Moryké Fofana đang thi đấu có CLB nào?
Moryké Fofana hiện đang thi đấu cho CLB Keçiörengücü ở giải Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ tại Thổ Nhĩ Kỳ.
