🔴 Trực tiếp Trabzonspor vs Hearts - UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu (22-10-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Trabzonspor vs Hearts 23:45 ngày 22-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Trabzonspor
Hearts
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Trabzonspor: 0T - 0H- 0B Hearts: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Trabzonspor
Phong độ
Hearts
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
2.8
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Trabzonspor
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/09/26
Amed SK
Trabzonspor
21
(1)(1)
1.95
1/4
1.85
1.80
1.80
1.87
B
T
28/08/26
Ferencvárosi
Trabzonspor
40
(1)(0)
1.88
1/4
1.96
1.89
1.89
1.89
B
T
23/08/26
Trabzonspor
İstanbul Başakşehir
21
(1)(1)
1.91
-1/4
1.98
1.80
1.80
1.87
T
H
21/08/26
Trabzonspor
Ferencvárosi
01
(0)(1)
1.85
-3/4
1.95
1.88
1.88
1.79
B
X
15/08/26
Kasımpaşa
Trabzonspor
11
(0)(1)
1.93
1/2
1.96
1.89
1.89
1.78
B
X
Hearts
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/26
Hibernian
Hearts
13
(0)(2)
1.89
0
2.00
1.94
1.94
1.82
T
T
29/08/26
Hearts
St. Johnstone
21
(2)(0)
1.96
-3/4
1.93
1.87
1.87
1.82
B
T
26/08/26
SK Rapid
Hearts
11
(1)(0)
1.97
-1 1/4
1.82
1.89
1.89
1.77
T
X
21/08/26
Hearts
SK Rapid
22
(0)(1)
1.91
0
1.90
1.92
1.92
1.92
H
T
16/08/26
Hearts
Inverness CT
62
(1)(0)
1.89
-1 1/2
1.92
1.89
1.89
1.79
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
19Tổng14
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội1
33Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Trabzonspor
Phong độ
Hearts
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
50%
51%
Thấp nhất
32%
59%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.4 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất