🔴 Trực tiếp Tammeka vs Tallinna Kalev - Vòng 34 VĐQG Estonia (25-10-2025)
Xem trực tiếp Meistriliiga (EST) vòng 34: Tammeka vs Tallinna Kalev 21:00 ngày 25-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Meistriliiga (EST) và đội hình ra sân chính thức.
Tammeka
Tallinna Kalev
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tammeka: 4T - 0H- 1B 
Tallinna Kalev: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Tallinna Kalev | 3 - 2(1 - 2) | ||
| 27/05/2025 | Tammeka | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Tallinna Kalev | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 05/10/2024 | Tallinna Kalev | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 13/09/2024 | Tammeka | 4 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Tallinna Kalev









Tammeka

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
100%
TB bàn thắng
0.6
0.4
TB bàn thua
2.6
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tammeka

Tallinna Kalev

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | 22 (2)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.70 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | T | T | ||
| 18/10/25 | 50 (2)(0) | 2.00 | -2 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | B | T | ||
| 05/10/25 | 30 (2)(0) | 1.88 | -2 1/2 | 1.83 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | B | X | ||
| 26/09/25 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.68 | 1.69 | 1.69 | 1.92 | B | X | ||
| 20/09/25 | 21 (1)(0) | 1.88 | -2 1/4 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | 02 (0)(2) | 1.98 | 2 | 1.63 | 1.64 | 1.64 | 1.99 | H | X | ||
| 18/10/25 | 60 (4)(0) | 1.67 | -2 1/2 | 1.92 | 1.73 | 1.73 | 1.88 | B | T | ||
| 04/10/25 | 13 (1)(1) | 1.93 | 1 1/4 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.76 | B | T | ||
| 28/09/25 | 31 (1)(0) | 1.92 | -3 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | H | ||
| 21/09/25 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1 1/2 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng6
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
62%
21%
Thấp nhất
36%
39%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























